kí hiệu
Định nghĩa
Nghĩa 1: kí hiệu (Danh từ)
Kí hiệu là dấu hiệu hoặc biểu tượng dùng để biểu diễn ý nghĩa nào đó, thường được sử dụng trong toán học, khoa học hoặc trong các hệ thống thông tin.
- 1."Trong môn toán, chúng ta thường dùng kí hiệu 'x' để đại diện cho một số chưa biết."
- 2."Khi bạn xem bản đồ, kí hiệu sẽ giúp bạn hiểu được vị trí của các địa điểm."
- 3."Trong hóa học, kí hiệu 'H2O' được dùng để chỉ nước."
Nghĩa 2: kí hiệu (Động từ)
Kí hiệu cũng có thể được hiểu là hành động đánh dấu hoặc chỉ định một điều gì đó bằng một biểu tượng cụ thể.
- 1."Giáo viên sẽ kí hiệu các lỗi sai trong bài tập của học sinh."
- 2."Anh ấy đã kí hiệu vào bản danh sách để xác nhận sự tham gia."
- 3."Chúng ta cần kí hiệu rõ ràng các khu vực trong văn phòng để tránh nhầm lẫn."
Lưu ý khi sử dụng "kí hiệu"
Lưu ý về động từ
"kí hiệu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"kí hiệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kí hiệu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kí hiệu"
kí hiệu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Kí hiệu là dấu hiệu hoặc biểu tượng dùng để biểu diễn ý nghĩa nào đó, thường được sử dụng trong toán học, khoa học hoặc trong các hệ thống thông tin. Ví dụ: "Trong môn toán, chúng ta thường dùng kí hiệu 'x' để đại diện cho một số chưa biết."
Từ liên quan
kí cả hai tay
Hành động ký tên một cách chắc chắn, thể hiện sự cam kết hoặc đồng tình với một văn bản hoặc thỏa thuận nào đó.
kí giả
Người viết bài báo hoặc tác phẩm cho các phương tiện truyền thông.
kí gửi
Gửi hàng hóa cho một cửa hàng với yêu cầu bán, theo các thỏa thuận nhất định.
kí hiệu học
Khoa học nghiên cứu tính chất của các ký hiệu và các hệ thống ký hiệu.
kí hoạ
Kí hoạ là hình ảnh hoặc bản vẽ mô tả một đối tượng, thường dùng trong các tài liệu hoặc bài học.
kí kết
Hành động đặt bút ký vào một văn bản để xác nhận thỏa thuận hoặc hợp đồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.