kí vãng
Định nghĩa
Nghĩa 1: kí vãng (Danh từ)
Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như dĩ vãng.
- 1."Đó chỉ là những kỷ niệm đã trở thành kí vãng."
- 2."Câu chuyện đã trở thành kí vãng."
- 3."Những giấc mơ tuổi trẻ giờ đây là kí vãng."
Lưu ý khi sử dụng "kí vãng"
Lưu ý về danh từ
"kí vãng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kí vãng"
kí vãng là danh từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng, có nghĩa tương tự như dĩ vãng. Ví dụ: "Đó chỉ là những kỷ niệm đã trở thành kí vãng."
Từ liên quan
kí túc
Từ ngữ khẩu ngữ dùng để chỉ kí túc xá, nơi ở cho sinh viên.
kí tắt
Ký để ghi nhận sự thỏa thuận giữa các bên trước khi ký chính thức.
kí tự
Kí tự là một biểu tượng, chữ cái hoặc chữ số được sử dụng để đại diện cho thông tin trong văn bản hoặc dữ liệu.
kí âm
Ghi âm bằng nốt nhạc và dấu nhạc.
kí âm pháp
Phương pháp để ghi lại âm thanh bằng ký hiệu.
kí ức
Kí ức là những hình ảnh, cảm xúc, suy nghĩ mà con người nhớ lại từ quá khứ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.