kí giả
Định nghĩa
Nghĩa 1: kí giả (Danh từ)
Người viết bài báo hoặc tác phẩm cho các phương tiện truyền thông.
- 1."Kí giả cần phải kiểm chứng thông tin trước khi đăng tải bài viết."
- 2."Công việc của kí giả thường rất vất vả vì phải theo dõi nhiều sự kiện."
- 3."Tôi rất ngưỡng mộ những kí giả có khả năng viết tin nhanh và chính xác."
Lưu ý khi sử dụng "kí giả"
Lưu ý về danh từ
"kí giả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kí giả"
kí giả là danh từ trong tiếng Việt. Người viết bài báo hoặc tác phẩm cho các phương tiện truyền thông. Ví dụ: "Kí giả cần phải kiểm chứng thông tin trước khi đăng tải bài viết."
Từ liên quan
kí cóp
Ít được sử dụng, có cùng cách hiểu với 'ki cóp'.
kí cược
(Từ cũ) có nghĩa tương tự như đặt cọc.
kí cả hai tay
Hành động ký tên một cách chắc chắn, thể hiện sự cam kết hoặc đồng tình với một văn bản hoặc thỏa thuận nào đó.
kí gửi
Gửi hàng hóa cho một cửa hàng với yêu cầu bán, theo các thỏa thuận nhất định.
kí hiệu
Kí hiệu là dấu hiệu hoặc biểu tượng dùng để biểu diễn ý nghĩa nào đó, thường được sử dụng trong toán học, khoa học hoặc trong các hệ thống thông tin.
kí hiệu học
Khoa học nghiên cứu tính chất của các ký hiệu và các hệ thống ký hiệu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.