khuynh đảo

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: khuynh đảo (Động từ)

Chỉ hành động nghiêng hoặc chuyển động sang một bên, thường để thể hiện sự thiên lệch hoặc thay đổi trong thái độ, quan điểm.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy khuynh đảo trong cuộc tranh luận khi đưa ra những lập luận yếu."
  • 2."Tâm trạng của anh ta khuynh đảo khi nghe tin xấu về công việc."
  • 3."Tôi thấy ý kiến của cô ấy khuynh đảo quá nhiều so với trước đây."
2
Danh từ

Nghĩa 2: khuynh đảo (Danh từ)

Tình trạng hoặc hành động gây ra sự nghiêng hoặc lệch lạc, thường mang ý nghĩa về sự thiên lệch trong suy nghĩ hoặc hành vi.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự khuynh đảo trong chính trị khiến nhiều người cảm thấy lo lắng."
  • 2."Khuynh đảo của dư luận ảnh hưởng đến sự phát triển của văn hóa."
  • 3."Chúng ta cần ngăn chặn khuynh đảo trong nhận thức xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "khuynh đảo"

Lưu ý về động từ

"khuynh đảo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"khuynh đảo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khuynh đảo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khuynh đảo"

khuynh đảo là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ hành động nghiêng hoặc chuyển động sang một bên, thường để thể hiện sự thiên lệch hoặc thay đổi trong thái độ, quan điểm. Ví dụ: "Cô ấy khuynh đảo trong cuộc tranh luận khi đưa ra những lập luận yếu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này