kí chủ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kí chủ (Danh từ)

Người chủ sở hữu một hợp đồng thuê nhà hoặc một tài sản nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Kí chủ phải đảm bảo thanh toán tiền thuê đúng hạn để không bị phạt."
  • 2."Tôi đã trò chuyện với kí chủ về việc sửa chữa một số vấn đề trong căn hộ."
  • 3."Kí chủ luôn nhắc nhở tôi về quy định của tòa nhà."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kí chủ (Danh từ)

Người đại diện cho một công ty hoặc tổ chức trong các thỏa thuận hợp tác.

Ví dụ (3)
  • 1."Kí chủ của dự án này rất nghiêm túc trong việc đàm phán hợp đồng."
  • 2."Chúng tôi đã mời kí chủ đến để bàn về những điều khoản hợp tác."
  • 3."Để tiến xa hơn, kí chủ cần có kế hoạch rõ ràng cho chúng tôi."

Lưu ý khi sử dụng "kí chủ"

Lưu ý về danh từ

"kí chủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kí chủ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kí chủ"

kí chủ là danh từ trong tiếng Việt. Người chủ sở hữu một hợp đồng thuê nhà hoặc một tài sản nào đó. Ví dụ: "Kí chủ phải đảm bảo thanh toán tiền thuê đúng hạn để không bị phạt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này