kì đài
Định nghĩa
Nghĩa 1: kì đài (Danh từ)
Đài cao có cột cờ, thường dùng để treo cờ tổ quốc.
- 1."Lá cờ tổ quốc phấp phới trên kì đài."
- 2."Kì đài trong công viên luôn thu hút sự chú ý của du khách."
- 3."Mọi người tập trung trước kì đài để chứng kiến lễ chào cờ."
Lưu ý khi sử dụng "kì đài"
Lưu ý về danh từ
"kì đài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kì đài"
kì đài là danh từ trong tiếng Việt. Đài cao có cột cờ, thường dùng để treo cờ tổ quốc. Ví dụ: "Lá cờ tổ quốc phấp phới trên kì đài."
Từ liên quan
kì vĩ
Có kích thước, quy mô hoặc sự hoành tráng rất lớn và ấn tượng.
kì vọng
Đặt nhiều niềm tin và hy vọng vào một người nào đó.
kì đà
Loại thằn lằn lớn, sống gần nước, có da vảy và chủ yếu ăn cá.
kì ảo
Có vẻ đẹp kỳ lạ, giống như chỉ có trong tưởng tượng, không thể tìm thấy trong thực tế.
kìa
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ một nơi ở xa vị trí của người nói, nhưng vẫn có thể nhìn thấy rõ ràng, dùng để thu hút sự chú ý của người khác.
kìm
Dụng cụ cầm nắm thường được dùng để kẹp, nắm hoặc bóp các vật thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.