kí tự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kí tự (Danh từ)

Kí tự là một biểu tượng, chữ cái hoặc chữ số được sử dụng để đại diện cho thông tin trong văn bản hoặc dữ liệu.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong mật khẩu, chúng ta nên kết hợp các kí tự chữ hoa, chữ thường, và số để bảo mật tốt hơn."
  • 2."Để gửi tin nhắn, bạn cần gõ từng kí tự một trên bàn phím."
  • 3."Trên máy tính, mỗi kí tự đều có mã hóa riêng để nhận diện."

Lưu ý khi sử dụng "kí tự"

Lưu ý về danh từ

"kí tự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kí tự"

kí tự là danh từ trong tiếng Việt. Kí tự là một biểu tượng, chữ cái hoặc chữ số được sử dụng để đại diện cho thông tin trong văn bản hoặc dữ liệu. Ví dụ: "Trong mật khẩu, chúng ta nên kết hợp các kí tự chữ hoa, chữ thường, và số để bảo mật tốt hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này