kịch nói
Định nghĩa
Nghĩa 1: kịch nói (Danh từ)
Kịch chủ yếu sử dụng đối thoại giữa các nhân vật.
- 1."Kịch nói thường được biểu diễn trên sân khấu."
- 2."Trong lớp học, chúng tôi thường thảo luận về kịch nói và các nhân vật trong đó."
Lưu ý khi sử dụng "kịch nói"
Lưu ý về danh từ
"kịch nói" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kịch nói"
kịch nói là danh từ trong tiếng Việt. Kịch chủ yếu sử dụng đối thoại giữa các nhân vật. Ví dụ: "Kịch nói thường được biểu diễn trên sân khấu."
Từ liên quan
kịch liệt
Mạnh mẽ và quyết liệt.
kịch mục
Danh sách các tiết mục của một đoàn nghệ thuật, nhà hát hoặc sân khấu.
kịch ngắn
Kịch trình bày và giải quyết nhanh gọn một vấn đề trong một khoảng thời gian liên tục, tại một địa điểm xác định.
kịch phát
Phát sinh một cách thình lình và mạnh mẽ.
kịch thơ
Kịch có lời thoại của nhân vật được viết theo thể thơ, tạo nên sự quyến rũ và độc đáo cho tác phẩm.
kịch tính
Tính chất kịch, thể hiện một cách tập trung sự mâu thuẫn và xung đột đang diễn ra trong đời sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.