kích ứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: kích ứng (Động từ)
Gây ra sự phản ứng bất thường của cơ thể.
- 1."Loại kem này không gây kích ứng da."
- 2."Một số thực phẩm có thể kích ứng hệ tiêu hóa."
- 3."Cần kiểm tra xem thuốc có thể kích ứng cơ thể hay không."
Lưu ý khi sử dụng "kích ứng"
Lưu ý về động từ
"kích ứng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kích ứng"
kích ứng là động từ trong tiếng Việt. Gây ra sự phản ứng bất thường của cơ thể. Ví dụ: "Loại kem này không gây kích ứng da."
Từ liên quan
kích thích tố
Chất hóa học có tác dụng điều chỉnh hoặc kích thích hoạt động sinh lý trong cơ thể.
kích thước
Tổng quan về các đại lượng xác định kích cỡ của một vật, như chiều dài, chiều rộng, chiều cao, v.v.
kích động
Gây ra trạng thái hưng phấn hoặc kích thích mạnh mẽ về mặt cảm xúc.
kín
(Phương ngữ) lấy hoặc gánh nước.
kín cổng cao tường
Mô tả một tình trạng an toàn, bảo mật hay kín đáo, không dễ dàng để tiếp cận hay thấy được.
kín mít
(Khẩu ngữ) rất kín, không hở bất kỳ chỗ nào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.