kỉ luật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỉ luật (Danh từ)

Hình thức hoặc biện pháp phạt dành cho những người vi phạm kỉ luật.

Ví dụ (4)
  • 1."Hình thức kỉ luật có thể bao gồm cảnh cáo hoặc trừ điểm."
  • 2."Bị kỉ luật vì không tuân thủ nội quy."
  • 3."Thi hành kỉ luật là cần thiết để duy trì trật tự trong lớp học."
  • 4."Chịu hình thức kỉ luật cao nhất do vi phạm nghiêm trọng."

Lưu ý khi sử dụng "kỉ luật"

Lưu ý về danh từ

"kỉ luật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kỉ luật"

kỉ luật là danh từ trong tiếng Việt. Hình thức hoặc biện pháp phạt dành cho những người vi phạm kỉ luật. Ví dụ: "Hình thức kỉ luật có thể bao gồm cảnh cáo hoặc trừ điểm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này