kỉ nguyên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỉ nguyên (Danh từ)

Thời kỳ trong lịch sử bắt đầu bằng một sự kiện quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển sau này của xã hội hoặc của một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ (4)
  • 1."Kỉ nguyên độc lập tự do"
  • 2."Kỉ nguyên của công nghệ thông tin"
  • 3."Kỉ nguyên đổi mới đã mang lại nhiều thay đổi cho đất nước."
  • 4."Kỉ nguyên số hóa đang diễn ra nhanh chóng trong mọi lĩnh vực."

Lưu ý khi sử dụng "kỉ nguyên"

Lưu ý về danh từ

"kỉ nguyên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kỉ nguyên"

kỉ nguyên là danh từ trong tiếng Việt. Thời kỳ trong lịch sử bắt đầu bằng một sự kiện quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển sau này của xã hội hoặc của một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "Kỉ nguyên độc lập tự do"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này