khuỷu
Định nghĩa
Nghĩa 1: khuỷu (Danh từ)
Chỗ uốn cong, gần như gấp khúc lại.
- 1."Khuỷu sông."
- 2."Khuỷu tay của anh ấy có dấu hiệu bị thương."
- 3."Cây sẽ phát triển mạnh mẽ hơn nếu chỗ khuỷu được chăm sóc đúng cách."
Lưu ý khi sử dụng "khuỷu"
Lưu ý về danh từ
"khuỷu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khuỷu"
khuỷu là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ uốn cong, gần như gấp khúc lại. Ví dụ: "Khuỷu sông."
Từ liên quan
khuỵ
Di chuyển hoặc lê theo một cách rất khó khăn, thường do chấn thương hoặc yếu sức.
khuỵu
Hạ thấp chân xuống, không thể đứng thẳng lên nữa, thường do bị trượt ngã hoặc vì không còn sức.
khuỷnh
Khoảnh nhỏ hoặc đoạn đường nhỏ.
khà
Từ mô phỏng âm thanh phát ra từ cổ họng, biểu thị sự thích thú hoặc khoan khoái.
khàn
(Tiếng, giọng) phát ra âm thanh trầm và rè, không rõ ràng, không trong trẻo.
khành khạch
Từ dùng để mô tả tiếng cười lớn, vang dội phát ra liên tục từ sâu trong cổ họng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.