kích thích

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: kích thích (Động từ)

Tạo ra sự hứng thú, sự ham muốn hoặc sự chú ý đối với một điều gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Bọn trẻ rất thích chơi game kích thích sự sáng tạo."
  • 2."Nhiều thí sinh cảm thấy căng thẳng trước khi thi, nhưng một số âm nhạc nhẹ nhàng có thể kích thích tinh thần của họ."
  • 3."Công ty đã phát động nhiều chương trình khuyến mãi để kích thích nhu cầu mua sắm của khách hàng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kích thích (Danh từ)

Sự tác động nhằm tạo ra hứng thú, thúc đẩy hoặc khơi dậy ham muốn.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự kích thích từ môi trường xung quanh có thể giúp bé phát triển tư duy tốt hơn."
  • 2."Chương trình này mang lại sự kích thích cho các em học sinh nhằm khuyến khích các em tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa."
  • 3."Kích thích từ những cuộc thi giúp tôi tự tin hơn khi giao tiếp."

Lưu ý khi sử dụng "kích thích"

Lưu ý về động từ

"kích thích" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"kích thích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kích thích" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kích thích"

kích thích là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Tạo ra sự hứng thú, sự ham muốn hoặc sự chú ý đối với một điều gì đó. Ví dụ: "Bọn trẻ rất thích chơi game kích thích sự sáng tạo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này