kị binh
Định nghĩa
Nghĩa 1: kị binh (Danh từ)
Binh chủng chuyên trách chiến đấu bằng ngựa.
- 1."Đội kị binh đã sẵn sàng cho trận chiến."
- 2."Kị binh là lực lượng quan trọng trong các trận chiến lịch sử."
- 3."Họ dẫn đầu đoàn quân với lực lượng kị binh mạnh mẽ."
Lưu ý khi sử dụng "kị binh"
Lưu ý về danh từ
"kị binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kị binh"
kị binh là danh từ trong tiếng Việt. Binh chủng chuyên trách chiến đấu bằng ngựa. Ví dụ: "Đội kị binh đã sẵn sàng cho trận chiến."
Từ liên quan
kỉ vật
(Trang trọng) vật được giữ lại làm kỷ niệm, thường mang ý nghĩa tình cảm sâu sắc.
kỉ yếu
Tập tài liệu ghi lại những nội dung quan trọng hoặc cốt yếu.
kị
(Phương ngữ) chỉ ngày giỗ, ngày tưởng nhớ người đã khuất.
kị binh bay
Tên gọi một đơn vị bộ binh của quân đội Mỹ chuyên sử dụng máy bay trực thăng để di chuyển trong chiến đấu.
kị binh thiết giáp
Tên gọi của binh chủng thiết giáp trong quân đội Mỹ.
kị khí
Tình trạng hoặc cảm giác sốt sắng, không thoải mái liên quan đến một không khí ẩm ướt, bí bách.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.