khuyết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khuyết (Danh từ)

Thiếu sót hoặc không đầy đủ do thiếu một phần hay một bộ phận.

Ví dụ (3)
  • 1."Vầng trăng khuyết."
  • 2."Còn khuyết một chân trong ban lãnh đạo."
  • 3."Chiếc ghế này khuyết một tay vịn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: khuyết (Danh từ)

(Khẩu ngữ) sử dụng để chỉ khuyết điểm, khiếm khuyết.

Ví dụ (2)
  • 1."Có cả ưu lẫn khuyết."
  • 2."Đừng quá tập trung vào khuyết của người khác."

Lưu ý khi sử dụng "khuyết"

Lưu ý về danh từ

"khuyết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khuyết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khuyết"

khuyết là danh từ trong tiếng Việt. Thiếu sót hoặc không đầy đủ do thiếu một phần hay một bộ phận. Ví dụ: "Vầng trăng khuyết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này