kị binh thiết giáp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kị binh thiết giáp (Danh từ)

Tên gọi của binh chủng thiết giáp trong quân đội Mỹ.

Ví dụ (2)
  • 1."Kị binh thiết giáp có vai trò quan trọng trong các chiến dịch quân sự."
  • 2."Trong những trận chiến lớn, kị binh thiết giáp thường dẫn đầu đội hình."

Lưu ý khi sử dụng "kị binh thiết giáp"

Lưu ý về danh từ

"kị binh thiết giáp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kị binh thiết giáp"

kị binh thiết giáp là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi của binh chủng thiết giáp trong quân đội Mỹ. Ví dụ: "Kị binh thiết giáp có vai trò quan trọng trong các chiến dịch quân sự."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này