kịch chiến
Định nghĩa
Nghĩa 1: kịch chiến (Động từ)
Hành động chiến đấu dữ dội, ác liệt.
- 1."Trận kịch chiến giữa hai đội bóng đầy kịch tính."
- 2."Cuộc kịch chiến đã diễn ra suốt ba ngày đêm không ngừng nghỉ."
- 3."Trận kịch chiến này đã để lại nhiều kỷ niệm khó quên."
Lưu ý khi sử dụng "kịch chiến"
Lưu ý về động từ
"kịch chiến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kịch chiến"
kịch chiến là động từ trong tiếng Việt. Hành động chiến đấu dữ dội, ác liệt. Ví dụ: "Trận kịch chiến giữa hai đội bóng đầy kịch tính."
Từ liên quan
kịch
Nghệ thuật sử dụng sân khấu để trình bày các hành động và đối thoại của nhân vật, nhằm phản ánh những vấn đề và xung đột trong đời sống xã hội.
kịch bản
Văn bản mô tả một vở kịch.
kịch bản phim
Thể loại văn học được sử dụng làm tài liệu cho việc sản xuất phim.
kịch câm
Kịch biểu diễn chủ yếu thông qua điệu bộ và cảm xúc, không sử dụng lời nói.
kịch cương
Kịch cương là một thể loại kịch trong đó có những tình huống căng thẳng, kịch tính, thường tập trung vào xung đột giữa các nhân vật.
kịch cọt
(Khẩu ngữ) Diễn tả vở kịch không có giá trị gì, thường mang ý châm biếm hoặc chê bai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.