ki-na-crin

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ki-na-crin (Danh từ)

Một loại cây có nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới, thường được trồng để lấy hoa hoặc cảnh quan.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi thích trồng ki-na-crin trong vườn, nó ra hoa rất đẹp."
  • 2."Cây ki-na-crin thường được dùng trong trang trí các buổi tiệc ngoài trời."
  • 3."Bạn nên tưới nước cho cây ki-na-crin thường xuyên để nó phát triển tốt."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ki-na-crin (Danh từ)

Một thuật ngữ trong ngành y, thường đề cập đến một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị.

Ví dụ (3)
  • 1."Bác sĩ đã kê đơn ki-na-crin cho bệnh nhân này để giảm đau."
  • 2."Tôi nghe nói ki-na-crin có thể giúp cải thiện tình trạng sức khỏe của bạn."
  • 3."Trước khi sử dụng ki-na-crin, bạn nên tìm hiểu kỹ về tác dụng phụ."

Lưu ý khi sử dụng "ki-na-crin"

Lưu ý về danh từ

"ki-na-crin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ki-na-crin" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ki-na-crin"

ki-na-crin là danh từ trong tiếng Việt. Một loại cây có nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới, thường được trồng để lấy hoa hoặc cảnh quan. Ví dụ: "Mẹ tôi thích trồng ki-na-crin trong vườn, nó ra hoa rất đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này