kì thủ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kì thủ (Danh từ)

Người tham gia thi đấu môn cờ.

Ví dụ (2)
  • 1."Kỳ thủ cờ vua hàng đầu thế giới đã tham gia giải đấu này."
  • 2."Cô ấy là một kỳ thủ xuất sắc và đã giành được nhiều giải thưởng."

Lưu ý khi sử dụng "kì thủ"

Lưu ý về danh từ

"kì thủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kì thủ"

kì thủ là danh từ trong tiếng Việt. Người tham gia thi đấu môn cờ. Ví dụ: "Kỳ thủ cờ vua hàng đầu thế giới đã tham gia giải đấu này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này