Từ vựng vần K (trang 6/9)
Tổng 1.604 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "K". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- khôn nhà dại chợChỉ những người trong nhà thường khôn ngoan, biết cách cư xử trong môi trường gia đình, nhưng khi ra ngoài xã hội lại không có sự khôn ngoan tương tự, dễ bị lừa gạt.
- khốn nỗiDiễn tả tình huống khó khăn, tồi tệ mà một người đang gặp phải.
- khốn quẫnNghèo khổ đến mức không thể xoay xở được.
- khôn thiêngCó tính chất linh thiêng, thường được dùng trong lời khấn người đã khuất.
- khôn xiết(Văn chương) diễn tả mức độ rất cao, khó có thể diễn đạt hết được.
- khôngKhái niệm về cái không có hình dạng, con người không ý thức được, theo quan niệm của đạo Phật; đối lập với sắc.
- khốngKhông tồn tại trong thực tế nhưng được tính toán hoặc coi như có thật.
- không bàoTúi nhỏ chứa chất lỏng trong tế bào thực vật, cũng như tham gia vào quá trình tiêu hóa và bài tiết ở động vật đơn bào.
- không biết chừngDiễn tả sự không chắc chắn về một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai.
- không bờ bếnChỉ sự không có giới hạn, không có điểm dừng, thường diễn tả tình trạng, cảm xúc hoặc quy mô lớn.
- không bùDiễn tả sự không tương xứng hoặc không bù đắp cho nhau, thường dùng khi nói về sự thiếu hụt hay không đủ so với điều gì đó.
- không cánh mà bayDiễn tả việc ai đó hoặc cái gì đó đột ngột biến mất mà không có dấu hiệu nào báo trước.
- khống chếGiữ trong một giới hạn hoặc mức độ nhất định, không cho vượt qua.
- khống chỉ(Giấy tờ) đã có chữ ký và đóng dấu, nhưng vẫn còn để trống, chưa ghi nội dung cụ thể.
- không chiếnHành động chiến đấu bằng máy bay trong không gian trên không.
- không chừngCó thể, không chắc chắn, diễn tả sự dự đoán hoặc khả năng xảy ra của một tình huống nào đó.
- không đâuKhông có ý nghĩa, không liên quan đến điều gì cả.
- không đầu không đũaMô tả một tình huống hoặc việc gì đó không có sự chuẩn bị hoặc thiếu sự tổ chức, hỗn độn.
- không đâu vào đâuDiễn tả tình trạng không có sự kết nối hoặc không liên quan giữa các sự vật, sự việc.
- không đội trời chungCảm thấy không thể chung sống hòa bình, thường chỉ những mối quan hệ gây căng thẳng, xung đột giữa hai bên.
- không dưngÍt khi dùng, đồng nghĩa với bỗng dưng.
- không gianKhoảng không bao trùm mọi vật xung quanh con người.
- khổng giáoHệ thống đạo đức và chính trị do Khổng Tử sáng lập, đây là tư tưởng chính thống ở Trung Quốc cho đến Cách mạng Tân Hợi năm 1911.
- không hẹn mà nênDiễn tả việc xảy ra một cách tự nhiên, không có sự chuẩn bị hay lời hẹn trước.
- không ít thì nhiềuDiễn tả rằng điều gì đó xảy ra với một mức độ nhất định, thường là tích cực, mà không quá lớn nhưng cũng không nhỏ.
- không kèn không trốngDiễn tả trạng thái không có sự chuẩn bị hay thông báo trước khi xảy ra một sự kiện.
- không khéo(Khẩu ngữ) từ dùng để thể hiện sự phỏng đoán không chắc chắn.
- không khíĐại lượng chất khí bao quanh trái đất, cần thiết cho sự sống của con người và động vật.
- không kíchHành động tấn công bằng vũ khí từ không trung.
- không lẽKhông thể nào có lý do như vậy, do đó không thể xảy ra điều đó.
- khổng lồCó kích thước, quy mô, hoặc khối lượng lớn gấp nhiều lần so với bình thường.
- không lực(Từ cũ) chỉ lực lượng không quân.
- không lưuKhái niệm chỉ việc quản lý và điều phối giao thông hàng không.
- không mấy khiThường dùng để chỉ một điều gì đó xảy ra không thường xuyên hoặc hiếm khi xảy ra.
- không nhiều thì ítDiễn tả một điều gì đó có mức độ không cao, nhưng vẫn tồn tại, không phải là không có.
- không nhữngTổ hợp từ dùng để diễn đạt rằng điều sắp được nêu ra chỉ là một phần của sự việc, nhằm nhấn mạnh vào một khía cạnh hoặc phần khác sẽ được đề cập tiếp theo.
- không nói không rằngHành động im lặng, không giao tiếp hoặc không thông báo gì khi có chuyện xảy ra.
- không phậnKhu vực không gian trên mặt đất, được sử dụng để chỉ vùng trời mà máy bay di chuyển.
- không quânQuân chủng thực hiện nhiệm vụ chiến đấu và bảo vệ trên không.
- không tặcKẻ cướp máy bay, thường hoạt động khi máy bay đang bay.
- không tài gìDiễn tả sự không đủ khả năng, không có gì đặc biệt, không đáng kể.
- không tài nàoKhông tài nào có thể diễn tả được điều gì đó, thường được sử dụng để nhấn mạnh sự không thể đạt được hay không thể làm được.
- không thể(Khẩu ngữ) Tổ hợp diễn đạt sự phủ định về khả năng xảy ra một sự việc nào đó; trái ngược với 'có thể'.
- không tiền khoáng hậuMô tả một điều gì đó rất hiếm gặp, mang tính chất đặc biệt và chưa bao giờ xảy ra trước đó.
- không tráchCó nghĩa tương tự như 'chẳng trách'.
- không trungKhoảng không gian nằm ở trên cao, phía trên các vật ở mặt đất.
- khổng tước(Từ cũ, Văn chương) chỉ chim công, loài chim có bộ lông rực rỡ, thường được dùng trong thơ ca và văn học để tượng trưng cho vẻ đẹp.
- không tưởngTừ chỉ những ý tưởng hoặc học thuyết không có cơ sở thực tế, khó có thể thực hiện được.
- không vậnVận chuyển hàng hóa hoặc người bằng phương tiện hàng không.
- khớpChỗ có khấc giúp hai bộ phận của một vật chế tạo được ghép chặt vào nhau.
- khọt khẹtTừ mô phỏng âm thanh phát ra nghe rè và không đều, thường do bị nghẹt.
- khu(Từ cũ) đơn vị hành chính đặc biệt, thường bao gồm nhiều tỉnh hoặc tương đương với tỉnh.
- khú(Khẩu ngữ) dùng để chỉ mùi hôi xuất phát từ sự bẩn thỉu do không tắm rửa hoặc vệ sinh trong thời gian dài.
- khửLàm giảm hoá trị của một nguyên tố bằng cách thêm electron vào nguyên tố đó.
- khu biệtMột khu vực tách biệt, không bị ảnh hưởng bởi những khu vực xung quanh.
- khu chế xuấtKhu vực được quy hoạch để sản xuất hàng hóa xuất khẩu hoặc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho sản xuất hàng hóa xuất khẩu.
- khu công nghiệpKhu vực được dành riêng cho việc sản xuất các mặt hàng công nghiệp.
- khu đệmKhu vực nằm giữa hai vùng có đặc điểm rất khác nhau hoặc có tính chất mâu thuẫn với nhau.
- khu đô thịKhu đô thị là một khu vực được quy hoạch và phát triển đồng bộ, thường bao gồm các khu nhà ở, công trình dịch vụ và cây xanh.
- khứ hồiCụm từ dùng để chỉ việc di chuyển cả đi và về trên cùng một lộ trình hoặc sử dụng cùng một phương thức.
- khù khờ(Khẩu ngữ) chỉ sự ngu ngơ, chậm hiểu và không lanh lợi.
- khù khụTừ mô phỏng âm thanh của tiếng ho mạnh và liên tục, thường là của người già.
- khư khưChỉ trạng thái hoặc hành động giữ chặt, không muốn buông ra hay chia sẻ.
- khừ khừTừ dùng để mô phỏng âm thanh rên rỉ trầm, đục do bị đau hoặc ốm.
- khu phi quân sựKhu vực không có hoạt động quân sự, được các bên tham chiến thỏa thuận để bảo đảm an toàn.
- khu phốMột khu vực hoặc khu dân cư nhỏ hơn một quận, thường có nhiều ngôi nhà và cửa hàng.
- khu tập thểKhu nhà ở tập trung cho nhiều hộ gia đình trong thành phố, thường đi kèm với các cơ sở dịch vụ công cộng.
- khu trúChỉ ở trong một phạm vi, một khu vực nhất định.
- khử trùngHành động loại bỏ vi trùng để đảm bảo an toàn vệ sinh.
- khu tự trịĐơn vị hành chính được thành lập ở một số quốc gia nhằm bảo vệ quyền tự trị của các dân tộc thiểu số sống tập trung trong khu vực đó, dưới sự lãnh đạo thống nhất của chính quyền trung ương.
- khu vựcLĩnh vực với phạm vi rõ ràng, xác định theo những đặc điểm hoặc tính chất chung.
- khu xử(Từ cũ) đứng ra giữa để dàn xếp, phân xử những mâu thuẫn hoặc tranh chấp.
- khuaVành tròn được làm từ đay hoặc tre, gắn vào lòng nón để giữ cho nón chắc chắn khi đội, thường thấy ở loại nón không có chóp.
- khứa(Phương ngữ) hành động cứa, cắt một đường
- khua chân múa tayHành động vung vẩy tay chân một cách mạnh mẽ, thường để thể hiện cảm xúc hoặc trạng thái vui vẻ.
- khua chiêng gõ mõHành động gây ồn ào, thường được thực hiện trong các buổi lễ hội hoặc sự kiện văn hóa để thu hút sự chú ý.
- khua khoắng(Khẩu ngữ) Hành động lục loại đồ đạc, thường mang ý nghĩa láu lỉnh hoặc không trung thực.
- khua môi múa mépNói nhiều, thao thao bất tuyệt, thường để khoe khoang hoặc quảng bá bản thân.
- khuânĐộng từ chỉ hành động khiêng vác các đồ vật nặng.
- khuẩnTừ dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ người đã chết.
- khuân vácHành động mang và chuyển những vật nặng bằng sức mạnh của tay, lưng hoặc vai.
- khuấtNằm ở vị trí không nhìn thấy, bị che khuất hoặc khuất dạng.
- khuất bóngDi chuyển hoặc không còn thấy được do ở trong vùng tối hoặc bị che khuất.
- khuất khúcCó nhiều đoạn đường quanh co, gấp khúc, không thẳng tắp.
- khuất nẻoỞ vị trí khuất tầm nhìn và khó di chuyển.
- khuất núi(Trang trọng) đã qua đời (thường dùng cho người cao tuổi).
- khuất phụcChịu hoặc làm cho người khác phải tuân theo sự chi phối của một thế lực nào đó.
- khuất tấtKhông công khai, không rõ ràng và có thể nghi ngờ.
- khuâyGiảm bớt, làm nguôi đi nỗi buồn, nỗi nhớ hay nỗi đau.
- khuấy(Khẩu ngữ) làm cho cái gì đó trở nên sôi động hoặc dậy lên hơn bình thường.
- khuấy đảoLàm cho trạng thái bị xáo trộn hoàn toàn, gây ra sự thay đổi so với trước.
- khuấy độngLàm cho không còn trong trạng thái tĩnh mà trở nên sôi nổi, khuấy động.
- khuây khoảTừ biểu thị hành động giúp giảm bớt căng thẳng, lo lắng; thư giãn hoặc vui chơi để cảm thấy thoải mái hơn.
- khuấy rốiTừ ít dùng, nghĩa tương tự như quấy rối.
- khúcTừ viết tắt để chỉ rau khúc.
- khụcTừ mô phỏng âm thanh phát ra khi khớp xương bị bẻ gập.
- khúc chiếtCách diễn đạt có cấu trúc rõ ràng, mạch lạc và ngắn gọn.
- khúc côn cầuMột môn thể thao mà hai đội thi đấu, trong đó người chơi sử dụng một cây gậy có đầu to và cong để đánh quả cầu vào cầu môn của đội đối phương, tương tự như bóng đá.
- khúc khíchTừ dùng để chỉ âm thanh của tiếng cười nhỏ và liên tục, thể hiện sự thích thú.
- khúc khuỷuCó nhiều đoạn gấp khúc ngắn nối tiếp nhau.
- khúc mắcVấn đề chưa được giải quyết, gây khó khăn hoặc nghi vấn trong một tình huống nào đó.
- khúc nhôiPhần mở đầu và kết thúc của một câu chuyện hoặc sự việc.
- khúc xạHiện tượng ánh sáng hoặc sóng bị bẻ cong khi đi từ môi trường này sang môi trường khác.
- khuê các(Từ cũ, Văn chương) chỉ nơi cư trú của phụ nữ; cũng dùng để chỉ những người phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc, sang trọng trong lịch sử.
- khuê phòng(Từ cũ, Văn chương) chỉ buồng riêng của con gái, nơi tôn nghiêm và kín đáo.
- khuếch đạiLàm tăng hiệu điện thế hoặc công suất điện thông qua một mạch điện sử dụng đèn điện tử hoặc bóng bán dẫn.
- khuếch khoácHành động nói quá, phóng đại về khả năng, phẩm chất của bản thân hoặc sự việc nào đó.
- khuếch tán(ánh sáng) toả ra mọi hướng.
- khuếch trươngMở rộng và phát triển thêm về quy mô hoặc sức mạnh.
- khuiLàm cho điều gì được phơi bày rõ ràng, không còn bị giấu kín.
- khumHành động uốn cong vồng lên hoặc lõm xuống, giống như hình dạng của mu rùa.
- khúm na khúm númHành động thể hiện sự nhút nhát, rụt rè hơn mức bình thường.
- khúm númHành động có điệu bộ co ro như cúi đầu, chắp tay, khom lưng, để tự hạ mình tỏ ra cung kính hoặc lễ phép trước người khác.
- khungPhạm vi được giới hạn chặt chẽ, thường dùng để chỉ những quy định hoặc ranh giới cụ thể.
- khùng(Phương ngữ) có nghĩa là hơi điên hoặc không bình thường.
- khựngNgừng lại đột ngột do bị tác động bất ngờ.
- khủng bốDùng sức mạnh hoặc bạo lực (thường tàn bạo) để làm người khác khiếp sợ, nhằm mục đích khuất phục họ.
- khủng bố trắngHành động khủng bố cực kỳ tàn bạo diễn ra trên quy mô lớn.
- khung cảnhToàn bộ bối cảnh hoặc không gian nơi một sự kiện diễn ra.
- khung cửiCông cụ dệt vải thô sơ được làm bằng gỗ.
- khung giáCác mức giá xác định giữa mức tối thiểu và tối đa có thể áp dụng cho một loại mặt hàng cụ thể.
- khung hình phạtCác mức hình phạt quy định giữa mức tối thiểu và mức tối đa có thể áp dụng cho một hành vi phạm tội.
- khủng hoảngTình trạng khó khăn, suy giảm hoặc bất ổn xảy ra trong một lĩnh vực nào đó, thường liên quan đến kinh tế hoặc xã hội.
- khủng hoảng chính trịTình trạng xảy ra bất đồng nghiêm trọng về chính trị, dẫn đến khó khăn trong việc thành lập chính phủ mới thay thế cho chính phủ cũ đã bị sụp đổ.
- khủng hoảng kinh tếTình trạng sản xuất hàng hóa dư thừa gây ra những rối loạn nghiêm trọng trong đời sống kinh tế, bao gồm nạn thất nghiệp và sự bần cùng trầm trọng của người lao động.
- khúng khắngTừ diễn tả âm thanh như húng hắng khi ho.
- khụng khiệngTừ này miêu tả dáng bộ có vẻ pompous hoặc giả tạo, thường trông không tự nhiên và khó coi.
- khủng khiếpDiễn tả một điều gì đó rất đáng sợ, gây lo lắng hoặc cảm giác tiêu cực mạnh mẽ.
- khủng khỉnhMang nghĩa giống như 'ngủng nghỉnh', thể hiện sự không chắc chắn hoặc chênh vênh.
- khùng khụcTừ mô phỏng âm thanh giống như tiếng cười hay tiếng ho mạnh, liên tiếp được phát ra sau khi đã cố nén trong cổ họng.
- khủng longLoài bò sát lớn cổ xưa đã tuyệt diệt, sống chủ yếu trong kỷ nguyên đồ đá.
- khung thànhKhung hình chữ nhật đặt ở cuối sân bóng, phục vụ như mục tiêu để các cầu thủ ghi bàn.
- khuơTừ dùng trong một số phương ngữ để chỉ hành động vung tay hoặc vật gì đó.
- khướcĐiều tốt lành, phúc lành mà một vật nào đó mang lại, theo quan niệm dân gian.
- khước từTừ chối không nhận hoặc không đồng ý với cái gì.
- khươiTừ dùng trong phương ngữ, chỉ hành động khua hoặc vén lên.
- khuônHình dáng có những đặc trưng riêng để phân biệt một kiểu nào đó, thường dùng để chỉ mặt hoặc các bộ phận khác của cơ thể.
- khuôn dạngCách thức tổ chức dữ liệu theo một định dạng nhất định.
- khuôn hìnhChi tiết trong máy quay phim dùng để xác định kích thước khác nhau cho các loại phim.
- khuôn khổKhái niệm chỉ một giới hạn hoặc quy tắc chặt chẽ mà người khác phải tuân theo.
- khuôn mặtDáng vẻ của mặt người.
- khuôn mẫuKhuôn hay mẫu được sử dụng để chỉ những điều đã được định hình trước.
- khuôn nhạcNét nhạc hoàn chỉnh về giai điệu, có cấu trúc cân đối, có thể được lặp lại nhiều lần với các lời khác nhau.
- khuôn phépToàn bộ những quy tắc và chuẩn mực cần tuân theo trong quan hệ xã hội và gia đình.
- khuôn sáoCái đã được sử dụng lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức trở thành máy móc, nhàm chán (thường chỉ lối diễn đạt).
- khuôn thiêngTừ ngữ cổ điển dùng để chỉ khái niệm về trời, như một cái khuôn lớn tạo ra mọi sự vật trong vũ trụ, theo quan niệm xưa.
- khuôn thứcHình thức thể hiện được dùng làm khuôn mẫu cho các nội dung hoặc tài liệu.
- khuôn vàng thước ngọcCâu nói chỉ một người hoặc một vật có phẩm chất tốt đẹp, đáng trân trọng và yêu quý.
- khuôn viênKhu đất mà có công trình kiến trúc hoặc nhà ở nằm trong đó, thường có sân vườn và được bao quanh bởi tường rào.
- khuôn xanh(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa là khuôn thiêng, biểu thị hình dáng hoặc định hình của cái gì đó.
- khuôngTập hợp năm đường kẻ song song, cách đều nhau, dùng để ghi nốt và dấu nhạc.
- khướt(Khẩu ngữ) dùng để diễn tả cảm giác rất mệt mỏi hoặc vất vả.
- khượt(Khẩu ngữ) mô tả trạng thái mệt mỏi, chán nản đến mức không còn muốn cử động tay chân.
- khướuLoại chim có kích thước tương đương với chim sáo, có lông màu đen, cánh ngắn và đuôi dài, nổi bật với khả năng hót hay.
- khụt khịtTừ mô phỏng âm thanh thở ra và hít vào qua mũi, thường xảy ra khi mũi bị tắc hoặc ngạt.
- khứu giácCảm giác cho phép con người nhận biết các mùi hương.
- khuyVật nhỏ làm bằng nhựa, kim loại, thủy tinh, xương, v.v., thường có hình tròn, được dùng để đính vào quần áo nhằm cài lại chúng.
- khuỵDi chuyển hoặc lê theo một cách rất khó khăn, thường do chấn thương hoặc yếu sức.
- khuy bấmKhuy nhỏ làm bằng kim loại, được cài bằng cách bấm để hai bộ phận khớp chặt vào nhau.
- khuy tếtKhuy tết là một loại khuy được sử dụng để buộc chặt hoặc trang trí cho quần áo, đặc biệt là trong các dịp lễ hội.
- khuyaChỉ thời gian muộn ở cuối ngày, thường dùng để nói về giờ nghỉ ngơi hoặc đi ngủ.
- khuya khoắtTừ dùng để chỉ sự muộn màng, thường vào ban đêm.
- khuya sớmDiễn tả thời điểm trong ngày, chỉ việc xảy ra vào buổi tối hoặc buổi sớm.
- khuyênKí hiệu hình vòng tròn nhỏ, dùng để đánh dấu những chỗ hay, chỗ đáng khen trong bài làm văn chữ Nho ngày xưa.
- khuyên bảoHành động nói với thái độ ân cần nhằm chỉ ra điều hay lẽ phải, điều nên làm hoặc không nên làm.
- khuyên canLựa lời để khuyên nhủ, cảnh báo ai đó không nên làm điều gì, nhằm tránh những sai lầm.
- khuyến cáoĐưa ra đề nghị hoặc lời khuyên để mọi người chú ý hoặc thực hiện nhằm tránh các vấn đề không mong muốn.
- khuyên dỗHành động khuyên nhủ, động viên hoặc làm cho ai đó cảm thấy thoải mái hơn trong tình huống khó khăn.
- khuyên giảiLựa chọn lời nói để làm người khác hiểu và giảm bớt buồn bã hay tức giận.
- khuyên giáoChỉ hành động khuyên bảo, chỉ dẫn ai đó về điều gì đó để tốt hơn.
- khuyến họcKhuyến khích và hỗ trợ việc học tập.
- khuyến khíchThúc đẩy, tạo điều kiện thuận lợi để phát triển mạnh mẽ hơn.
- khuyến lâmKhuyến khích và hỗ trợ sự phát triển của ngành lâm nghiệp.
- khuyên lơnHành động khuyên bảo, dỗ dành bằng những lời nói nhẹ nhàng và chân thành.
- khuyến mãiHành động khuyến khích mua sắm, thường thông qua việc giảm giá hoặc cung cấp quà tặng.
- khuyến mạiChương trình giảm giá hoặc tặng quà nhằm thu hút khách hàng mua sắm.
- khuyến nghịMột đề xuất hoặc lời gợi ý nhằm cải thiện điều gì đó.
- khuyến ngưHỗ trợ và khuyến khích sự phát triển của ngư nghiệp.
- khuyên nhủHành động khuyên bảo bằng cách sử dụng những lời nói nhẹ nhàng, ân cần.
- khuyến nôngCó tác dụng tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp.