kịch bản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kịch bản (Danh từ)

Văn bản mô tả một vở kịch.

Ví dụ (3)
  • 1."Viết kịch bản cho vở kịch mới."
  • 2."Thiếu kịch bản hay có thể làm giảm chất lượng buổi diễn."
  • 3."Kịch bản cần được điều chỉnh để phù hợp với đối tượng khán giả."

Lưu ý khi sử dụng "kịch bản"

Lưu ý về danh từ

"kịch bản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kịch bản"

kịch bản là danh từ trong tiếng Việt. Văn bản mô tả một vở kịch. Ví dụ: "Viết kịch bản cho vở kịch mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này