kì đà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kì đà (Danh từ)

Loại thằn lằn lớn, sống gần nước, có da vảy và chủ yếu ăn cá.

Ví dụ (3)
  • 1."Kì đà thường được thấy ở các kênh rạch nơi có nhiều cá."
  • 2."Trong khu rừng ngập mặn, kì đà thường tìm thức ăn dưới nước."
  • 3."Kì đà là loài động vật khá hiền lành nhưng có thể tấn công nếu bị khiêu khích."

Lưu ý khi sử dụng "kì đà"

Lưu ý về danh từ

"kì đà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kì đà"

kì đà là danh từ trong tiếng Việt. Loại thằn lằn lớn, sống gần nước, có da vảy và chủ yếu ăn cá. Ví dụ: "Kì đà thường được thấy ở các kênh rạch nơi có nhiều cá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này