kị khí
Định nghĩa
Nghĩa 1: kị khí (Danh từ)
Tình trạng hoặc cảm giác sốt sắng, không thoải mái liên quan đến một không khí ẩm ướt, bí bách.
- 1."Sau cơn mưa, không khí thật kị khí khiến mọi người cảm thấy ngột ngạt."
- 2."Chúng ta nên mở cửa sổ để không khí trong phòng không kị khí quá."
- 3."Vào mùa hè, thời tiết ở đây thường rất kị khí, làm tôi cảm thấy uể oải."
Nghĩa 2: kị khí (Tính từ)
Có tính chất ẩm ướt, khó chịu và bí bách.
- 1."Căn phòng này thật kị khí, cần phải thông gió ngay."
- 2."Hôm nay trời nóng bức và kị khí, không thể ra ngoài lâu được."
- 3."Khi trời mưa, không khí trở nên kị khí làm tôi thấy khó chịu."
Lưu ý khi sử dụng "kị khí"
Lưu ý về tính từ
"kị khí" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"kị khí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kị khí" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kị khí"
kị khí là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tình trạng hoặc cảm giác sốt sắng, không thoải mái liên quan đến một không khí ẩm ướt, bí bách. Ví dụ: "Sau cơn mưa, không khí thật kị khí khiến mọi người cảm thấy ngột ngạt."
Từ liên quan
kị binh
Binh chủng chuyên trách chiến đấu bằng ngựa.
kị binh bay
Tên gọi một đơn vị bộ binh của quân đội Mỹ chuyên sử dụng máy bay trực thăng để di chuyển trong chiến đấu.
kị binh thiết giáp
Tên gọi của binh chủng thiết giáp trong quân đội Mỹ.
kị mã
Từ chỉ những người lính cưỡi ngựa, thường dùng để chỉ một loại quân đội nhẹ.
kị nước
Sợ nước, không thích nước hoặc không muốn tiếp xúc với nước.
kị rơ
(Khẩu ngữ) không hợp nhau về cách thức, phong cách, dẫn đến khó khăn khi tương tác với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.