kí quĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: kí quĩ (Danh từ)
Quỹ được thành lập để phục vụ một mục tiêu cụ thể nào đó, thường liên quan đến tài chính hoặc từ thiện.
- 1."Công ty chúng tôi đã thành lập một kí quĩ giúp đỡ trẻ em nghèo."
- 2."Nhiều người đóng góp vào kí quĩ để hỗ trợ những nạn nhân thiên tai."
- 3."Kí quĩ này sẽ được sử dụng để cải thiện cơ sở hạ tầng ở khu vực nông thôn."
Nghĩa 2: kí quĩ (Động từ)
Hành động lập ra, thành lập hoặc tham gia vào một kí quĩ.
- 1."Chúng tôi đang cố gắng kí quĩ cho chương trình học bổng."
- 2."Nếu bạn muốn tham gia, hãy kí quĩ ngay hôm nay."
- 3."Tôi quyết định kí quĩ vào dự án môi trường sau khi nghe về những lợi ích của nó."
Lưu ý khi sử dụng "kí quĩ"
Lưu ý về động từ
"kí quĩ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"kí quĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kí quĩ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kí quĩ"
kí quĩ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Quỹ được thành lập để phục vụ một mục tiêu cụ thể nào đó, thường liên quan đến tài chính hoặc từ thiện. Ví dụ: "Công ty chúng tôi đã thành lập một kí quĩ giúp đỡ trẻ em nghèo."
Từ liên quan
kí lô
Đơn vị đo khối lượng tương đương với kilogram.
kí lục
Viên chức nhỏ chuyên làm công việc sổ sách và giấy tờ tại các công sở trong thời kỳ Pháp thuộc.
kí ninh
Thuốc được chiết xuất từ vỏ cây canh ki na, thường được sử dụng để điều trị sốt rét.
kí quỹ
Hành động gửi hoặc chuyển một số tiền vào quỹ làm tiền bảo đảm để được phép thực hiện một việc gì đó.
kí sinh
Sinh vật sống bám trên cơ thể của sinh vật khác, hút chất dinh dưỡng từ cơ thể đó.
kí sinh trùng
Động vật bậc thấp sống ký sinh trong cơ thể người hoặc động vật khác trong một giai đoạn của vòng đời.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.