kiểm đếm
Định nghĩa
Nghĩa 1: kiểm đếm (Động từ)
Hành động đếm và kiểm tra, xem xét một cách tổng quát.
- 1."Kiểm đếm hàng hoá trước khi nhập kho."
- 2."Chúng tôi cần kiểm đếm số lượng sách trong thư viện."
- 3."Cô giáo đã kiểm đếm bài tập của học sinh rất cẩn thận."
Lưu ý khi sử dụng "kiểm đếm"
Lưu ý về động từ
"kiểm đếm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kiểm đếm"
kiểm đếm là động từ trong tiếng Việt. Hành động đếm và kiểm tra, xem xét một cách tổng quát. Ví dụ: "Kiểm đếm hàng hoá trước khi nhập kho."
Từ liên quan
kiểm toán viên
Người thực hiện công việc kiểm toán, đánh giá tính chính xác và hợp lý của các báo cáo tài chính.
kiểm tra
Hành động xem xét, đánh giá hoặc nhận xét về một tình huống hoặc thông tin cụ thể.
kiểm điểm
Nêu ra và phê phán những sai lầm, khuyết điểm của bản thân hoặc người khác.
kiểm định
Kiểm tra để xác định giá trị và đánh giá chất lượng của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
kiểng
(Phương ngữ) dùng để chỉ cảnh, thường ám chỉ các loại cây cảnh hoặc thú nuôi trang trí.
kiểu
Toàn bộ các đặc trưng riêng của một loại hoặc một lớp sự vật nào đó, giúp phân biệt nó với các loại hoặc lớp khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.