kiếm chuyện
Định nghĩa
Nghĩa 1: kiếm chuyện (Động từ)
(Khẩu ngữ) tìm cớ để gây ra rắc rối hoặc tranh cãi.
- 1."Kiếm chuyện gây sự."
- 2."Hắn thường kiếm chuyện với bạn bè chỉ vì vui."
- 3."Đừng kiếm chuyện làm mất lòng nhau!"
Lưu ý khi sử dụng "kiếm chuyện"
Lưu ý về động từ
"kiếm chuyện" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kiếm chuyện"
kiếm chuyện là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) tìm cớ để gây ra rắc rối hoặc tranh cãi. Ví dụ: "Kiếm chuyện gây sự."
Từ liên quan
kiêu ngạo
Chỉ tính chất tự phụ, không biết khiêm tốn, thường tự cho mình giỏi hơn người khác.
kiêu sa
(người phụ nữ) có vẻ đẹp sang trọng và toát lên vẻ kiêu hãnh.
kiếm
Vũ khí có cán ngắn, lưỡi dài và sắc, đầu nhọn, thường được sử dụng để đâm hoặc chém.
kiếm chác
Hành động kiếm lợi từ những việc làm không chính đáng.
kiếm hiệp
Võ sĩ thời xưa, có tài nghệ về kiếm thuật và thường làm những việc nghĩa hiệp.
kiếm khách
Người tài giỏi trong việc sử dụng kiếm, có võ nghệ cao cường, thường là nhân vật chính trong các tiểu thuyết kiếm hiệp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.