khuyết tật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khuyết tật (Danh từ)

Tình trạng không hoàn chỉnh hoặc thiếu sót về thể chất hoặc trí tuệ, thường là do bẩm sinh.

Ví dụ (2)
  • 1."Trẻ khuyết tật thường cần sự hỗ trợ đặc biệt."
  • 2."Cần nâng cao nhận thức về quyền lợi của người khuyết tật."

Lưu ý khi sử dụng "khuyết tật"

Lưu ý về danh từ

"khuyết tật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khuyết tật"

khuyết tật là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng không hoàn chỉnh hoặc thiếu sót về thể chất hoặc trí tuệ, thường là do bẩm sinh. Ví dụ: "Trẻ khuyết tật thường cần sự hỗ trợ đặc biệt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này