khuyết tật
Định nghĩa
Nghĩa 1: khuyết tật (Danh từ)
Tình trạng không hoàn chỉnh hoặc thiếu sót về thể chất hoặc trí tuệ, thường là do bẩm sinh.
- 1."Trẻ khuyết tật thường cần sự hỗ trợ đặc biệt."
- 2."Cần nâng cao nhận thức về quyền lợi của người khuyết tật."
Lưu ý khi sử dụng "khuyết tật"
Lưu ý về danh từ
"khuyết tật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khuyết tật"
khuyết tật là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng không hoàn chỉnh hoặc thiếu sót về thể chất hoặc trí tuệ, thường là do bẩm sinh. Ví dụ: "Trẻ khuyết tật thường cần sự hỗ trợ đặc biệt."
Từ liên quan
khuyết
Thiếu sót hoặc không đầy đủ do thiếu một phần hay một bộ phận.
khuyết danh
Chỉ những tác phẩm không có tên tác giả hoặc không rõ ai là tác giả.
khuyết thiếu
Sự không đầy đủ hoặc còn thiếu một phần nào đó.
khuyết điểm
Điều thiếu sót, sai sót trong hành động, suy nghĩ hoặc tính cách.
khuân
Động từ chỉ hành động khiêng vác các đồ vật nặng.
khuân vác
Hành động mang và chuyển những vật nặng bằng sức mạnh của tay, lưng hoặc vai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.