kịch liệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: kịch liệt (Tính từ)
Mạnh mẽ và quyết liệt.
- 1."Kịch liệt phản đối."
- 2."Cãi nhau một trận kịch liệt."
- 3."Hai bên kịch liệt tranh luận về vấn đề này."
- 4."Anh ta có quan điểm kịch liệt về chính trị."
Lưu ý khi sử dụng "kịch liệt"
Lưu ý về tính từ
"kịch liệt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "kịch liệt"
kịch liệt là tính từ trong tiếng Việt. Mạnh mẽ và quyết liệt. Ví dụ: "Kịch liệt phản đối."
Từ liên quan
kịch cương
Kịch cương là một thể loại kịch trong đó có những tình huống căng thẳng, kịch tính, thường tập trung vào xung đột giữa các nhân vật.
kịch cọt
(Khẩu ngữ) Diễn tả vở kịch không có giá trị gì, thường mang ý châm biếm hoặc chê bai.
kịch hát
Loại hình nghệ thuật sân khấu thể hiện sự diễn xuất và ca hát theo các bài bản và làn điệu đã được quy định.
kịch mục
Danh sách các tiết mục của một đoàn nghệ thuật, nhà hát hoặc sân khấu.
kịch ngắn
Kịch trình bày và giải quyết nhanh gọn một vấn đề trong một khoảng thời gian liên tục, tại một địa điểm xác định.
kịch nói
Kịch chủ yếu sử dụng đối thoại giữa các nhân vật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.