kì lạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: kì lạ (Tính từ)
Rất lạ, đến mức không thể tưởng tượng được.
- 1."Một phong tục kì lạ."
- 2."Giấc mơ kì lạ."
- 3."Cảm giác thật kì lạ khi nhìn thấy điều đó."
- 4."Bức tranh mang một vẻ đẹp kì lạ."
Lưu ý khi sử dụng "kì lạ"
Lưu ý về tính từ
"kì lạ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "kì lạ"
kì lạ là tính từ trong tiếng Việt. Rất lạ, đến mức không thể tưởng tượng được. Ví dụ: "Một phong tục kì lạ."
Từ liên quan
kì khôi
Lạ lùng và ngộ nghĩnh, gây cảm giác hài hước.
kì kèo
Hành động nói đi nói lại nhiều lần để phàn nàn hoặc yêu cầu cho bằng được điều gì.
kì lân
Con vật tưởng tượng có hình dạng như hươu, chân ngựa, và đầu có sừng, được coi là một trong tứ linh (bốn con vật thiêng) cùng với rồng, rùa và phượng.
kì mục
Một danh sách các mục cần theo dõi, kiểm tra hoặc thực hiện.
kì ngộ
Gặp gỡ một cách may mắn và kỳ lạ, thường là trong những hoàn cảnh không ngờ đến.
kì nhông
Thằn lằn đào hang, thường sống trong các bãi cát hoặc ven biển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.