Từ vựng chủ đề: Cảm xúc
Dưới đây là 200 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Cảm xúc", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- a duaHành động bắt chước theo những việc làm sai trái của người khác.
- a haÂm thanh phát ra để bày tỏ sự vui mừng hoặc tán thưởng.
- a lêTừ (cổ, khẩu ngữ) dùng để thể hiện ý mệnh lệnh hoặc sự thúc giục.
- a menTừ được dùng ở cuối câu cầu nguyện của người theo Công giáo để biểu thị ý cầu xin, có nghĩa là 'xin được như ý'.
- ai hoài(Từ cũ, Văn chương) cảm giác buồn thương và nhớ nhung da diết.
- ai khảo mà xưngBiểu thị sự ngạc nhiên, bối rối khi gặp một tình huống nào đó không như mong đợi.
- ai lạiDiễn đạt ý nghĩa 'ai đó' hoặc 'ai đã làm gì đó' trong một câu hỏi hoặc câu khẳng định.
- ai oán(Văn chương) thể hiện nỗi buồn bi thương và oán hận, thường được sử dụng để miêu tả âm thanh, tiếng đàn, tiếng hát của những người trải qua nỗi oan ức.
- akMột từ dùng để thể hiện sự thán phục, ngạc nhiên hoặc bất ngờ.
- am thanh cảnh vắngÂm thanh phát ra trong không gian yên tĩnh, thường chỉ những âm thanh nhỏ bé, nhẹ nhàng, không bị quấy rầy.
- anCó nghĩa là nghỉ ngơi, không bị kích thích, không lo lắng.
- an giấcNgủ ngon, ngủ yên giấc.
- an giấc nghìn thuCụm từ này biểu thị trạng thái yên bình, thanh thản của một người đã mất, tương tự như 'ngủ mãi mãi'.
- an giấc ngàn thuBước vào giấc ngủ sâu và yên tĩnh, thường được dùng khi nói về cái chết một cách nhẹ nhàng.
- an lànhAn lành có nghĩa là bình yên, không có sự xáo trộn hay nguy hiểm. Thể hiện trạng thái hòa bình, tĩnh lặng và an toàn.
- an nghỉCó nghĩa giống như 'yên nghỉ', chỉ sự tĩnh lặng, thanh thản trong giấc ngủ hoặc sau khi qua đời.
- an nhiênYên ổn, bình thản, tựa như tự nhiên vốn có.
- an nhànTình trạng thư thái, bình yên, không phải lo lắng hay vất vả.
- an sinhLiên quan đến sự an toàn và ổn định trong cuộc sống.
- an thânCó nghĩa là yên bình, không lo âu hay căng thẳng.
- an táng(Trang trọng) xử lý thi thể người đã qua đời (bằng cách chôn cất, hỏa táng, thiên táng, v.v.) theo các nghi lễ truyền thống.
- an tâmChỉ trạng thái cảm thấy yên lòng, không lo lắng hay bất an.
- an ủiHành động làm dịu nỗi đau khổ hoặc buồn phiền của người khác, thường thông qua lời nói khuyên nhủ.
- angĐồ dùng để chứa nước, được làm bằng đất nung, có hình dáng hơi phình và miệng rộng.
- anh dũngDũng cảm, sẵn sàng hy sinh vì lý tưởng, mục tiêu cao đẹp.
- anh em đồng haoNhững người cùng là rể của một gia đình, làm chồng cho các chị em ruột trong gia đình đó.
- anh hùngDanh hiệu vinh dự cao nhất do nhà nước Việt Nam (cũng như một số quốc gia khác) trao tặng cho cá nhân hoặc tập thể có thành tích và cống hiến đặc biệt xuất sắc trong lĩnh vực chiến đấu hoặc lao động.
- anh hùng cá nhânNgười có hành động hoặc thành tựu nổi bật, được công nhận vì những đóng góp của họ cho xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể.
- anh áchTừ chỉ sự căng thẳng, khó chịu hơn mức bình thường.
- anh ánhCó vẻ hơi lấp lánh hoặc chiếu sáng.
- ba lôngKhí cầu, thường được dùng trong các sự kiện hoặc dịp lễ hội.
- ba máu sáu cơnMột thuật ngữ chỉ những người rất nóng tính, dễ nổi giận và không kiềm chế được cảm xúc.
- ba quân(Từ cũ) ba đạo quân hoặc ba cánh quân lớn (tiền quân, trung quân và hậu quân, hoặc tả quân, trung quân và hữu quân); chỉ toàn bộ binh sĩ dưới quyền chỉ huy của một viên tướng, nói chung.
- ba toongGậy ngắn cầm tay dùng để chống đỡ, thường có một đầu cong.
- ba đầu sáu tayMột người có khả năng làm nhiều việc cùng một lúc, rất đa năng và linh hoạt.
- ban phát(Kiểu cách) cấp phát cho người dưới hoặc người cần thiết.
- ban tặngHành động thưởng hoặc tặng phần thưởng cho người khác nhằm ghi nhận công lao hoặc thành tích.
- bay biếnMất đi một cách nhanh chóng và không để lại bất kỳ dấu vết nào.
- bay bổngBay lên cao, thoải mái và tự do trong không gian.
- be béCó kích thước hoặc âm thanh nhỏ, nhẹ.
- bi aiBuồn thảm, gây nỗi đau lòng cho người khác.
- bi cảm(Từ cũ) có nghĩa là thương cảm, thể hiện sự đồng cảm với nỗi buồn của người khác.
- bi luỵTừ dùng để chỉ sự buồn bã đến mức rơi nước mắt; thể hiện nỗi buồn một cách yếu đuối.
- bi thươngRất đỗi thương tâm, tạo cảm giác buồn bã sâu sắc.
- bi thảmRất đau thương, khiến người khác phải động lòng thương xót.
- bi đátRất đau thương, thể hiện sự khốn cùng, tột cùng của nỗi đau.
- biếcMàu xanh tươi sáng, thường chỉ về màu sắc của lá cây hoặc những thứ có màu xanh đẹp.
- biến ảoThay đổi liên tục, không ổn định; có thể chuyển biến dễ dàng.
- biết baoTổ hợp dùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ không xác định, nhưng được cảm nhận là rất nhiều hoặc rất lớn.
- biết bao nhiêuCụm từ sử dụng để biểu thị một số lượng lớn, thường mang ý nghĩa cảm thán hoặc đầy xúc cảm.
- biết chừng nàoCụm từ diễn tả mức độ cảm xúc hoặc ý nghĩ rất lớn.
- biết tay(Khẩu ngữ) làm cho ai đó nhận ra rõ ràng thủ đoạn hoặc sức mạnh của đối phương khiến họ e ngại.
- biệt tămHoàn toàn biến mất, không để lại chút dấu vết nào.
- bàn bạcThảo luận, trao đổi ý kiến về một vấn đề nào đó.
- bàn độcBàn dùng để đặt đồ thờ cúng, thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.
- bàng hoàngNgẩn ngơ, choáng váng đến mức không còn nhận thức rõ ràng về mọi thứ xung quanh.
- bành bạnhTừ dùng để chỉ vẻ bề ngoài thô kệch, mất cân đối một cách rõ rệt.
- bào bọtTừ chỉ trạng thái cảm xúc gợi lên sự bồn chồn, lo lắng giống như cảm giác cồn cào.
- bá hộNgười giàu có, thường là ở nông thôn, trong xã hội trước đây.
- bách bộHành động đi dạo một cách từ tốn, thư thái.
- bách thanhÂm thanh hoặc tiếng vang từ xa, mang lại cảm giác trầm bổng, trong trẻo.
- bái phục(Kiểu cách) thể hiện sự phục tùng và tôn kính đối với ai đó.
- bái tạCách diễn đạt cảm ơn một cách trân trọng và kính trọng.
- bái xái(Phương ngữ) diễn tả trạng thái lúng túng, không vững vàng hoặc thất bại.
- bái yết(Từ cũ) Là hành động yết kiến theo nghi lễ truyền thống.
- bán trôn nuôi miệngHành động kiếm sống, tạo thu nhập một cách không chính thức hoặc bằng cách làm việc không ổn định.
- bâng khuângCó những cảm xúc luyến tiếc và nhớ thương, tạo ra trạng thái hơi ngẩn ngơ.
- bâng lângỞ trạng thái bâng khuâng, vấn vương, tạo cảm giác nhẹ nhàng và dễ chịu.
- bã bờiTình trạng trạng thái như bị rã rời, mất sức lực, hoặc tinh thần sa sút.
- bèo nhèoChỉ phẩm chất mềm, nhão và nhăn nheo của một vật, thường là thịt.
- bé bỏngVừa nhỏ vừa yếu, thường được dùng để mô tả các sự vật hay sinh vật với kích thước nhỏ bé và mong manh.
- bé hoẻn(Khẩu ngữ) diễn tả sự nhỏ bé, đến mức có thể coi là không đáng kể.
- bê bếtBị dính bẩn và có vết bẩn khắp nơi.
- bì bìTừ mô tả khuôn mặt dày lên, có vẻ sưng hoặc nặng nề, khiến cho vẻ ngoài trở nên không hấp dẫn.
- bình bịch(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ mô tô.
- bình thảnTự nhiên, không rối lòng, như thể không có việc gì đặc biệt xảy ra, thường trước những tình huống dễ gây lo lắng, sợ hãi hoặc tức giận.
- bình yênỞ trong trạng thái không có điều gì xấu xảy ra, không gây ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống.
- bí rì(Khẩu ngữ) rất bí và không thể tìm ra lối thoát.
- bít bùngCó nghĩa giống như bịt bùng, thường chỉ tình trạng không rõ ràng, mờ mịt.
- bó rọ(Khẩu ngữ) bị ép chặt đến mức không thể tự do di chuyển, giống như bị nhốt trong rọ.
- bó tayChịu bất lực, không thể làm gì được.
- bõ bènDiễn tả hành động gác chân hoặc ngồi ngả ra sao đó một cách thoải mái, thể hiện sự thư giãn.
- băng giáNước bị đông lại do thời tiết quá lạnh.
- bĩuHành động trề môi dưới ra nhằm thể hiện sự chê bai, khinh bỉ hoặc hờn dỗi.
- bơ phờCó vẻ ngoài lộ rõ trạng thái rất mệt mỏi, trông như mất hết sinh khí và sức lực.
- bơi(Khẩu ngữ) làm việc rất vất vả, lúng túng vì có quá nhiều việc phải làm hoặc vượt quá khả năng của bản thân.
- bạc bẽoMô tả một cảm giác, trạng thái buồn chán, thiếu sức sống hoặc không vui.
- bạc mặt(Khẩu ngữ) (mặt mũi) trở nên nhợt nhạt, mất đi vẻ tươi tắn, khỏe khoắn do lo lắng hoặc làm việc quá sức.
- bạc phậnTừ dùng để chỉ những người có số phận không may mắn, thường gặp những điều xui rủi.
- bạch lộMột trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm, thường có sương mù, theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với khoảng ngày 8 tháng 9 dương lịch.
- bạch đầuBạch đầu thường chỉ tình trạng tóc bạc, biểu hiện của tuổi tác hoặc stress.
- bạt hơiKhó thở do gió thổi mạnh.
- bạt ngànNhiều vô kể, trải rộng trên một vùng rất lớn.
- bạt taiHành động đánh vào mặt bằng tay, thường mang tính chất phạt hoặc thể hiện sự tức giận.
- bạt víaSợ hãi đến mức cảm giác như mất cả hồn vía.
- bạt vía kinh hồnRất hoảng sợ, bị sốc nặng trước một sự việc nào đó.
- bải hoảiMệt mỏi đến mức cảm giác như các bộ phận của cơ thể rã rời.
- bản lĩnhSức mạnh tinh thần và khả năng giữ vững trong những tình huống khó khăn.
- bấmTính toán, đếm số ngày, giờ bằng đồng hồ hoặc bằng cách đặt đầu ngón tay cái lên các đốt ngón tay.
- bấm bụngCố nén nỗi đau, sự bực bội hoặc cảm xúc nào đó, không để lộ ra ngoài.
- bấnTừ chỉ trạng thái rối rắm, cuống quýt, không biết xử lý thế nào khi gặp nhiều việc cùng lúc.
- bấn bíu(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái bối rối, không biết phải làm gì.
- bấn loạnTrạng thái mất phương hướng, hoảng loạn trong cảm xúc hoặc suy nghĩ, không thể kiểm soát cảm xúc của bản thân.
- bất bìnhTừ chỉ trạng thái không bằng lòng khi gặp việc trái với lẽ thường hoặc bất công, gây ra sự bực tức.
- bất chợtTừ diễn tả sự bất ngờ, ngẫu hứng hơn so với 'chợt'.
- bất nghìTừ cũ dùng để chỉ sự không chắc chắn, không cố định.
- bất ngờMột sự việc không ngờ tới, xảy ra ngoài những gì đã dự tính.
- bất đắc dĩTình trạng không mong muốn nhưng phải chấp nhận hoặc làm theo vì không có lựa chọn nào khác.
- bất đắc kỳ tửTình huống mà một người qua đời một cách bất ngờ, không ai dự đoán được.
- bấy lâuKhoảng thời gian dài từ lúc đã đề cập cho tới hiện tại; bao lâu nay.
- bấy nayThể hiện một khoảng thời gian trước đây đến hiện tại, thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó chưa thay đổi.
- bầm gan tím ruộtDiễn tả trạng thái rất buồn bã, đau khổ, hoặc tuyệt vọng.
- bầm giậpTrạng thái trải qua nhiều đau đớn và tủi nhục.
- bần bậtChỉ trạng thái run, rung mạnh, hoặc giật nẩy lên liên tiếp.
- bần cùng(Khẩu ngữ) dùng để chỉ tình huống cùng cực, không còn sự lựa chọn nào khác.
- bần cố nôngKhái niệm chỉ nhóm người nông dân nghèo (bần nông) và nông dân cố định (cố nông), thường sống phụ thuộc vào ruộng đất.
- bần hànTừ để chỉ tình trạng nghèo khổ và thiếu thốn, đặc biệt trong cuộc sống hàng ngày.
- bần thầnTừ diễn tả trạng thái uể oải, thiếu sức sống do mệt mỏi hoặc đang lo lắng, băn khoăn.
- bẩn thẩn bần thầnRất bần thần, thường chỉ tâm trạng rối rắm, không rõ ràng.
- bậm bạchTừ miêu tả hành động đi hoặc chạy với dáng vẻ nặng nề, chậm chạp.
- bận(Phương ngữ) chỉ một lần, một lượt.
- bận bịuTình trạng không có thời gian rảnh rỗi vì phải làm nhiều việc khác nhau.
- bận lòngPhải suy nghĩ, lo lắng hoặc cảm thấy phiền lòng về điều gì đó.
- bận mọn(Khẩu ngữ) dùng để chỉ phụ nữ bận rộn với việc chăm sóc con cái.
- bận rộnBận rộn chỉ trạng thái có nhiều công việc phải làm liên tiếp, không có thời gian rảnh.
- bận tâmCảm giác phải lo lắng, để tâm suy nghĩ về điều gì đó.
- bập bùng(Âm thanh như tiếng trống, tiếng đàn) lên xuống một cách nhịp nhàng và hài hòa.
- bập bềnhTừ gợi tả hình ảnh chuyển động lên xuống, nhấp nhô theo làn sóng.
- bắt chợtThấy hoặc bắt gặp một cách bất ngờ, thường là những điều mà người khác không muốn biểu lộ.
- bắt tréoĐộng từ chỉ hành động gác một vật này lên một vật khác theo hình chữ X.
- bẳnBực tức theo cách vô lý, không đáng có.
- bẵngỞ trong trạng thái hoàn toàn không nghĩ đến hoặc không để ý đến nữa.
- bặmHành động ngậm chặt môi lại do phải gắng sức để thực hiện một việc gì.
- bặm trợn(Phương ngữ, Khẩu ngữ) có vẻ hung hăng, dữ tợn, thường biểu hiện rõ ràng qua nét mặt như bặm miệng, trợn mắt, v.v.
- bẹpỞ trạng thái không còn khả năng vận động hoặc phát triển, giống như bị ép chặt vào một vị trí.
- bẽTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ cảm giác thẹn thùng, ngượng ngùng khi bị người khác cười chê.
- bề bềDiễn tả trạng thái nhiều, cái này tiếp nối cái kia một cách dày đặc.
- bềnh bồngTừ miêu tả sự nhẹ nhàng, lơ lửng hoặc không vững chắc, giống như bồng bềnh.
- bệch bạcMàu da nhợt nhạt, thường liên quan đến sức khỏe kém.
- bệu bạo(Phương ngữ) hành động mếu máo, có vẻ như sắp khóc.
- bị sị(vẻ mặt) xịu xuống, buồn bã do không hài lòng hoặc không vui.
- bịu xịuTừ miêu tả vẻ mặt chảy xệ, thường xuất hiện khi người ta hờn dỗi hoặc cảm thấy thất vọng, không vừa lòng.
- bỏ mạng(Thường dùng) mất mạng, chết (thường mang ý khinh thường).
- bỏ mẹDiễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc sốc trước một tình huống nào đó.
- bỏ quáBỏ qua một điều gì đó, không chú ý đến nó.
- bỏ xừChỉ sự thái quá, cảm giác không hài lòng hoặc không chấp nhận điều gì đó.
- bỏ đờiCách nói thông tục tương tự như 'bỏ mẹ', diễn tả tâm trạng cực kỳ hài hước hoặc ngạc nhiên.
- bốc hoả(Khẩu ngữ) thường xuyên nổi giận một cách đột ngột.
- bốc lửa(Khẩu ngữ) có khả năng thu hút, khuấy động tinh thần và cảm xúc của người khác một cách mãnh liệt (giống như có ngọn lửa bùng lên từ bên trong; thường nói về ngoại hình hoặc phong cách biểu diễn, thể hiện)
- bối rốiCảm giác không chắc chắn, lúng túng trong một tình huống nào đó.
- bồi hồiCảm giác hồi hộp, lo lắng, hoặc náo nức khi chờ đợi một điều gì đó xảy ra.
- bổ nhàoLao mình chạy vội vàng đến một nơi nào đó.
- bổi hổiMiêu tả trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc hưng phấn, vui mừng, thường là khi gặp điều gì mới mẻ, thú vị.
- bổi hổi bồi hồibiểu hiện cảm xúc lo âu, hồi hộp, thường liên quan đến một sự kiện sắp xảy ra.
- bội phầnHơn rất nhiều so với một mức độ nào đó.
- bời bờiNhiều và ngổn ngang, lộn xộn.
- bở hơi taiCảm thán thường được sử dụng để diễn tả sự mệt mỏi, nhọc nhằn khi làm việc quá sức.
- bở vía(Khẩu ngữ) không còn hồn vía; mất hết tinh thần do quá sợ hãi.
- à ơiTiếng gọi trong lời ru, thường dùng để xoa dịu và an ủi.
- àoDi chuyển đến với số lượng lớn một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, không màng trở ngại.
- áTừ thốt ra để biểu lộ sự bất ngờ hoặc cảm giác đau đớn đột ngột.
- ác(Từ cũ, Văn chương) chỉ mặt trời.
- ác cái làMột cách để nhấn mạnh ý kiến hoặc cảm xúc về một điều gì đó, thường mang nghĩa tiêu cực.
- ác cảmCảm giác khó chịu hoặc sự không thích một cách rõ rệt đối với một người hoặc sự việc nào đó.
- ác khẩuNói những lời độc ác hoặc châm chọc, có thể gây tổn thương cho người khác.
- ác mộng(Trong văn chương) giấc mơ tồi tệ, chứa đựng những hình ảnh đáng sợ không lành; cũng dùng để chỉ những tai hoạ lớn đã xảy ra, khi nghĩ lại còn cảm thấy ghê sợ, như thật và như mơ.
- ác nghiệtCó tính chất độc ác và khắt khe.
- ác tính(bệnh tật) nguy hiểm, có khả năng gây tử vong trong thời gian ngắn.
- ác ýDụng ý xấu, thường là trong lời nói hoặc hành động có tính chất đả kích, châm biếm.
- áchĐiều rắc rối hoặc tai họa, sự khốn khổ mà một người phải gánh chịu.
- áiTừ thốt lên khi cảm thấy đau đớn đột ngột.
- ái chà(Khẩu ngữ) Từ diễn tả sự thích thú hoặc ngạc nhiên.
- ái mộTừ cổ dùng để chỉ sự mến chuộng và kính trọng.
- ái ngạiCảm giác không yên lòng vì lo lắng, thương cảm trước tình huống của người khác.
- ái quần(Từ cũ) Yêu thương và cùng đồng cảm với người cùng nòi giống, dân tộc.
- ái quốcTình yêu quê hương, đất nước (thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và đấu tranh).
- ái tình(Văn chương) Tình yêu giữa nam và nữ.
- ám ảnhTình trạng khi một điều không hay luôn ám ảnh trong tâm trí, khiến người ta băn khoăn hoặc lo lắng mà không thể xóa bỏ.
- án treoÁn treo là hình phạt tạm thời dành cho một cá nhân, thường được áp dụng khi một vụ án vẫn đang trong quá trình điều tra hoặc xét xử và chưa có kết luận cuối cùng.
- ánhMảng ánh sáng mang màu sắc khác nhau.
- ánh ỏiMô tả âm thanh to lớn, dễ nghe và thu hút sự chú ý.
- áo cà saMột loại áo khoác dài, thường được các sư thầy, tăng ni mặc trong các buổi lễ, chùa chiền.
- áp bứcHành động sử dụng quyền lực hoặc thế lực để đè nén và tước đoạt tự do của người khác.
- áy náyCảm giác lo lắng hoặc không yên lòng về điều mà mình đã không thể thực hiện như mong muốn.
- âm thầmLặng lẽ trong các hoạt động, không để người khác biết đến.
- âm âm u uMô tả trạng thái tối tăm, buồn bã, hoặc không rõ ràng, thường gây cảm giác u ám.
- âm ấmHơi ấm, tạo cảm giác dễ chịu nên thường được dùng để chỉ cảm giác hay trạng thái nào đó không quá nóng cũng không quá lạnh.
- âm ỉTình trạng kéo dài, ngấm ngầm, không dữ dội.
- ân cầnTừ miêu tả sự đối xử với sự nhiệt tình và chu đáo.
- ân giảmGiảm thiểu những cảm xúc tiêu cực hoặc cảm giác tội lỗi.
- ân hậnCảm giác băn khoăn, day dứt và tự trách mình vì đã để xảy ra điều không tốt.
- ân nghĩaTình cảm gắn bó, sâu nặng do có những ân huệ trao đổi giữa hai người.
- ân nhânNgười mà mình đã nhận được ân huệ hoặc trợ giúp từ họ.
- âu loCó nghĩa tương tự như lo âu, chỉ trạng thái băn khoăn hoặc không yên tâm về điều gì đó.
- âu sầuTình trạng buồn bã sâu sắc, pha lẫn với cảm giác lo âu.
- ăm ắpTừ chỉ trạng thái đầy đặn, nhiều hơn mức ắp.
- ăn chay nằm đấtLối sống hoặc phương pháp ăn uống không sử dụng thực phẩm có nguồn gốc động vật, thường được liên kết với tâm linh và sức khỏe.
- ăn dỗHành động ăn uống để trấn an, làm giảm sự đau buồn hoặc khủng hoảng tinh thần.
- ăn dởHành động ăn chưa hoàn tất hoặc ăn một cách không có sự trọn vẹn.
- ăn hương ăn hoaTận hưởng cuộc sống một cách thoải mái, vui vẻ và đầy sắc màu.