ba quân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ba quân (Danh từ)

(Từ cũ) ba đạo quân hoặc ba cánh quân lớn (tiền quân, trung quân và hậu quân, hoặc tả quân, trung quân và hữu quân); chỉ toàn bộ binh sĩ dưới quyền chỉ huy của một viên tướng, nói chung.

Ví dụ (4)
  • 1."Thề trước ba quân."
  • 2."Bày tiệc khao thưởng ba quân."
  • 3."Tướng dẫn dắt ba quân tiến vào trận địa."
  • 4."Các sĩ quan hăng hái khích lệ tinh thần ba quân."

Lưu ý khi sử dụng "ba quân"

Lưu ý về danh từ

"ba quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ba quân"

ba quân là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) ba đạo quân hoặc ba cánh quân lớn (tiền quân, trung quân và hậu quân, hoặc tả quân, trung quân và hữu quân); chỉ toàn bộ binh sĩ dưới quyền chỉ huy của một viên tướng, nói chung. Ví dụ: "Thề trước ba quân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này