anh hùng cá nhân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: anh hùng cá nhân (Danh từ)

Người có hành động hoặc thành tựu nổi bật, được công nhận vì những đóng góp của họ cho xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều người coi Steve Jobs là một anh hùng cá nhân trong lĩnh vực công nghệ."
  • 2."Cô ấy đã trở thành anh hùng cá nhân nhờ những nỗ lực trong công tác từ thiện."
  • 3."Anh ấy được vinh danh là anh hùng cá nhân vì đã cứu sống nhiều người trong vụ tai nạn đó."

Lưu ý khi sử dụng "anh hùng cá nhân"

Lưu ý về danh từ

"anh hùng cá nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "anh hùng cá nhân"

anh hùng cá nhân là danh từ trong tiếng Việt. Người có hành động hoặc thành tựu nổi bật, được công nhận vì những đóng góp của họ cho xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "Nhiều người coi Steve Jobs là một anh hùng cá nhân trong lĩnh vực công nghệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này