ào

Động từPhụ từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ào (Động từ)

Di chuyển đến với số lượng lớn một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, không màng trở ngại.

Ví dụ (4)
  • 1."Một cơn gió ào qua."
  • 2."Bọn trẻ ào ra đường."
  • 3.""Mọi sự ào đến với Hạnh như một cơn lốc cuốn phăng mọi thứ.""
  • 4."Cơn mưa ào đến bất ngờ khiến ai cũng phải chạy vào trú."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: ào (Phụ từ)

(làm việc gì) một cách vội vàng và mạnh bạo, không chú ý đến những thứ khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Lội ào xuống ruộng."
  • 2."Ăn ào đi cho xong bữa."
  • 3."Tôi đã uống nước ào ào sau khi chạy bộ."

Lưu ý khi sử dụng "ào"

Lưu ý về động từ

"ào" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "ào" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ào"

ào là động từ, phụ từ trong tiếng Việt. Di chuyển đến với số lượng lớn một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, không màng trở ngại. Ví dụ: "Một cơn gió ào qua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này