bái yết

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bái yết (Động từ)

(Từ cũ) Là hành động yết kiến theo nghi lễ truyền thống.

Ví dụ (3)
  • 1."Vào triều bái yết vua."
  • 2."Tôi đã bái yết tổ tiên trong ngày giỗ."
  • 3."Các quan tự giác bái yết trước khi bắt đầu buổi họp."

Lưu ý khi sử dụng "bái yết"

Lưu ý về động từ

"bái yết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bái yết"

bái yết là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Là hành động yết kiến theo nghi lễ truyền thống. Ví dụ: "Vào triều bái yết vua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này