bái yết
Định nghĩa
Nghĩa 1: bái yết (Động từ)
(Từ cũ) Là hành động yết kiến theo nghi lễ truyền thống.
- 1."Vào triều bái yết vua."
- 2."Tôi đã bái yết tổ tiên trong ngày giỗ."
- 3."Các quan tự giác bái yết trước khi bắt đầu buổi họp."
Lưu ý khi sử dụng "bái yết"
Lưu ý về động từ
"bái yết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bái yết"
bái yết là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Là hành động yết kiến theo nghi lễ truyền thống. Ví dụ: "Vào triều bái yết vua."
Từ liên quan
bái vật
Vật (như hòn đá, gốc cây, mũi tên, v.v.) mà người nguyên thủy tin tưởng có sức mạnh siêu nhiên.
bái vật giáo
Việc mê tín, sùng bái một vật nào đó mà không có cơ sở khoa học.
bái xái
(Phương ngữ) diễn tả trạng thái lúng túng, không vững vàng hoặc thất bại.
bái đường
Gian nhà trước nhà thờ tổ, được sử dụng làm nơi hội họp và lễ bái trong những dịp quan trọng.
bám
Dựa vào người khác để tồn tại hoặc bấu víu vào.
bám bíu
Hành động giữ chặt, nắm lấy để không bị rơi hoặc mất đi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.