anh ánh
Định nghĩa
Nghĩa 1: anh ánh (Tính từ)
Có vẻ hơi lấp lánh hoặc chiếu sáng.
- 1."Mái tóc đen anh ánh."
- 2."Chiếc áo màu xanh anh ánh giúp người mặc nổi bật giữa đám đông."
- 3."Những viên ngọc trai trắng sáng anh ánh dưới ánh nắng."
Lưu ý khi sử dụng "anh ánh"
Lưu ý về tính từ
"anh ánh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "anh ánh"
anh ánh là tính từ trong tiếng Việt. Có vẻ hơi lấp lánh hoặc chiếu sáng. Ví dụ: "Mái tóc đen anh ánh."
Từ liên quan
anh vũ
(Văn chương) chỉ về chim vẹt.
anh yến
(Từ cũ, Văn chương) Có nghĩa tương tự như yến anh.
anh ách
Từ chỉ sự căng thẳng, khó chịu hơn mức bình thường.
anh đào
Cây lớn thuộc vùng ôn đới, họ hàng với hoa hồng, có quả vỏ nhẵn bóng, màu đỏ hoặc vàng nhạt, vị ngọt và có thể ăn được.
anode
Cực dương của thiết bị điện tử như đèn điện tử, ống phóng điện, bình điện phân, v.v., nơi dòng điện từ mạch ngoài đi vào.
anopheles
Muỗi có đặc điểm khi đậu đuôi chổng lên, một số loài trong nhóm này có khả năng truyền bệnh sốt rét.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.