anh ách
Định nghĩa
Nghĩa 1: anh ách (Tính từ)
Từ chỉ sự căng thẳng, khó chịu hơn mức bình thường.
- 1."Tôi cảm thấy anh ách khi phải làm việc liên tục."
- 2."Nói chuyện với nó cứ tức anh ách."
- 3."Lịch làm việc dày đặc khiến tôi luôn trong trạng thái anh ách."
Lưu ý khi sử dụng "anh ách"
Lưu ý về tính từ
"anh ách" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "anh ách"
anh ách là tính từ trong tiếng Việt. Từ chỉ sự căng thẳng, khó chịu hơn mức bình thường. Ví dụ: "Tôi cảm thấy anh ách khi phải làm việc liên tục."
Từ liên quan
anh túc
Cây thuốc phiện, một loại cây được biết đến với hoa đẹp và hạt chứa chất ma túy.
anh vũ
(Văn chương) chỉ về chim vẹt.
anh yến
(Từ cũ, Văn chương) Có nghĩa tương tự như yến anh.
anh ánh
Có vẻ hơi lấp lánh hoặc chiếu sáng.
anh đào
Cây lớn thuộc vùng ôn đới, họ hàng với hoa hồng, có quả vỏ nhẵn bóng, màu đỏ hoặc vàng nhạt, vị ngọt và có thể ăn được.
anode
Cực dương của thiết bị điện tử như đèn điện tử, ống phóng điện, bình điện phân, v.v., nơi dòng điện từ mạch ngoài đi vào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.