bở hơi tai

Thán từTình thái từ

Định nghĩa

1
Thán từ

Nghĩa 1: bở hơi tai (Thán từ)

Cảm thán thường được sử dụng để diễn tả sự mệt mỏi, nhọc nhằn khi làm việc quá sức.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay mình làm việc từ sáng tới giờ, thật là bở hơi tai."
  • 2."Đi lên đỉnh đồi mà không nghỉ ngơi, quả là bở hơi tai quá đi."
  • 3."Làm bài thi kéo dài, mình cảm thấy bở hơi tai sẵn sàng."
2
Tình thái từ

Nghĩa 2: bở hơi tai (Tình thái từ)

Dùng để nhấn mạnh sự khó khăn hoặc tốn công sức trong một tình huống nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Bão đến, dọn dẹp nhà cửa mà bở hơi tai luôn."
  • 2."Những ngày cuối tuần mà phải dạy thêm, đúng là bở hơi tai."
  • 3."Chạy theo đám bạn mà không bắt kịp, cảm giác thật bở hơi tai."

Lưu ý khi sử dụng "bở hơi tai"

Đa nghĩa

Từ "bở hơi tai" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bở hơi tai"

bở hơi tai là thán từ, tình thái từ trong tiếng Việt. Cảm thán thường được sử dụng để diễn tả sự mệt mỏi, nhọc nhằn khi làm việc quá sức. Ví dụ: "Hôm nay mình làm việc từ sáng tới giờ, thật là bở hơi tai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này