ba máu sáu cơn

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ba máu sáu cơn (Danh từ)

Một thuật ngữ chỉ những người rất nóng tính, dễ nổi giận và không kiềm chế được cảm xúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông ấy là người ba máu sáu cơn, chỉ cần một chút việc nhỏ cũng có thể làm ông nổi giận."
  • 2."Cô ấy không nên nói chuyện với anh ta trong lúc này, vì anh ấy đang rất ba máu sáu cơn."
  • 3."Tôi không biết tại sao anh ấy lại ba máu sáu cơn như vậy, có lẽ hôm nay không phải là ngày tốt với anh."
2
Tính từ

Nghĩa 2: ba máu sáu cơn (Tính từ)

Miêu tả một trạng thái cảm xúc nóng nảy, dễ tức giận.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau buổi họp, anh ấy vẫn còn ba máu sáu cơn, nên ai cũng tránh tiếp xúc."
  • 2."Cảnh sát khuyên người dân không nên làm anh ấy ba máu sáu cơn hơn nữa."
  • 3."Khi nhận được tin xấu, cô đã trở nên ba máu sáu cơn một cách nhanh chóng."

Lưu ý khi sử dụng "ba máu sáu cơn"

Lưu ý về tính từ

"ba máu sáu cơn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"ba máu sáu cơn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ba máu sáu cơn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ba máu sáu cơn"

ba máu sáu cơn là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một thuật ngữ chỉ những người rất nóng tính, dễ nổi giận và không kiềm chế được cảm xúc. Ví dụ: "Ông ấy là người ba máu sáu cơn, chỉ cần một chút việc nhỏ cũng có thể làm ông nổi giận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này