bấm bụng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bấm bụng (Động từ)

Cố nén nỗi đau, sự bực bội hoặc cảm xúc nào đó, không để lộ ra ngoài.

Ví dụ (3)
  • 1."Bấm bụng nhịn cười."
  • 2."Tức cũng phải bấm bụng mà chịu."
  • 3."Mặc dù rất khó chịu, nhưng cô vẫn bấm bụng để không làm mất lòng mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "bấm bụng"

Lưu ý về động từ

"bấm bụng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bấm bụng"

bấm bụng là động từ trong tiếng Việt. Cố nén nỗi đau, sự bực bội hoặc cảm xúc nào đó, không để lộ ra ngoài. Ví dụ: "Bấm bụng nhịn cười."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này