biếc

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: biếc (Tính từ)

Màu xanh tươi sáng, thường chỉ về màu sắc của lá cây hoặc những thứ có màu xanh đẹp.

Ví dụ (3)
  • 1."Mùa hè này, cây cối xanh biếc khiến cho không gian trở nên mát mẻ."
  • 2."Bầu trời hôm nay thật biếc, làm tôi cảm thấy vui vẻ hơn."
  • 3."Ngồi bên hồ nước trong xanh, tôi ngắm nhìn những bông hoa biếc nở rộ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: biếc (Danh từ)

Một loại màu sắc có tính chất dịu nhẹ, thường liên quan đến cảm xúc thanh bình, dễ chịu.

Ví dụ (3)
  • 1."Màu biếc của bức tranh đã thu hút ánh nhìn của mọi người."
  • 2."Trong buổi tiệc, những chiếc đèn màu biếc tạo ra không khí thật lãng mạn."
  • 3."Tôi thích mặc áo có màu biếc vào những dịp cuối tuần đi dạo."

Lưu ý khi sử dụng "biếc"

Lưu ý về tính từ

"biếc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"biếc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "biếc" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "biếc"

biếc là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Màu xanh tươi sáng, thường chỉ về màu sắc của lá cây hoặc những thứ có màu xanh đẹp. Ví dụ: "Mùa hè này, cây cối xanh biếc khiến cho không gian trở nên mát mẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này