bán trôn nuôi miệng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bán trôn nuôi miệng (Động từ)

Hành động kiếm sống, tạo thu nhập một cách không chính thức hoặc bằng cách làm việc không ổn định.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi ngày, tôi bán trôn nuôi miệng bằng cách giúp việc nhà cho người khác."
  • 2."Chị Minh thường đi bán trôn nuôi miệng vào cuối tuần để có thêm tiền tiêu."
  • 3."Anh ấy không có công việc ổn định, nhưng vẫn phải bán trôn nuôi miệng hàng tháng."

Lưu ý khi sử dụng "bán trôn nuôi miệng"

Lưu ý về động từ

"bán trôn nuôi miệng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bán trôn nuôi miệng"

bán trôn nuôi miệng là động từ trong tiếng Việt. Hành động kiếm sống, tạo thu nhập một cách không chính thức hoặc bằng cách làm việc không ổn định. Ví dụ: "Mỗi ngày, tôi bán trôn nuôi miệng bằng cách giúp việc nhà cho người khác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này