bắt chợt
Định nghĩa
Nghĩa 1: bắt chợt (Động từ)
Thấy hoặc bắt gặp một cách bất ngờ, thường là những điều mà người khác không muốn biểu lộ.
- 1."Bắt chợt việc làm lén lút của bạn."
- 2.""Đức thường bắt chợt những khoé mắt nàng nhìn Tịnh, ngượng nghịu e dè như có lỗi.""
- 3."Tôi bắt chợt cô ấy đang nói chuyện điện thoại một mình."
Lưu ý khi sử dụng "bắt chợt"
Lưu ý về động từ
"bắt chợt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bắt chợt"
bắt chợt là động từ trong tiếng Việt. Thấy hoặc bắt gặp một cách bất ngờ, thường là những điều mà người khác không muốn biểu lộ. Ví dụ: "Bắt chợt việc làm lén lút của bạn."
Từ liên quan
bắt chân chữ ngũ
Hành động kêu gọi, nhắc nhở một ai đó làm việc gì đó, thường là một cách mạnh mẽ hoặc gián tiếp.
bắt chước
Hành động làm theo cách của người khác một cách máy móc.
bắt chẹt
Hành động chặn đường hoặc giữ một ai đó lại để yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó.
bắt cá hai tay
Hành động lừa dối hoặc thao túng hai hoặc nhiều người, thường là trong một mối quan hệ tình cảm hay công việc.
bắt cái
Hành động rút một quân bài để xác định người chơi làm cái trong ván bài.
bắt cóc
Hành động lén lút bắt giữ một người, thường là trẻ em, với mục đích đòi tiền chuộc hoặc để ép buộc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.