ân hận
Định nghĩa
Nghĩa 1: ân hận (Động từ)
Cảm giác băn khoăn, day dứt và tự trách mình vì đã để xảy ra điều không tốt.
- 1."Ân hận vì đã làm phật lòng cha mẹ."
- 2."Không có gì phải ân hận."
- 3."Tôi ân hận vì đã không thăm ông bà khi còn có thể."
- 4."Chị ấy ân hận khi để lỡ cơ hội quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "ân hận"
Lưu ý về động từ
"ân hận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ân hận"
ân hận là động từ trong tiếng Việt. Cảm giác băn khoăn, day dứt và tự trách mình vì đã để xảy ra điều không tốt. Ví dụ: "Ân hận vì đã làm phật lòng cha mẹ."
Từ liên quan
ân cần
Từ miêu tả sự đối xử với sự nhiệt tình và chu đáo.
ân giảm
Giảm thiểu những cảm xúc tiêu cực hoặc cảm giác tội lỗi.
ân huệ
(Trang trọng) ơn mà người cấp trên ban cho người cấp dưới.
ân nghĩa
Tình cảm gắn bó, sâu nặng do có những ân huệ trao đổi giữa hai người.
ân nhân
Người mà mình đã nhận được ân huệ hoặc trợ giúp từ họ.
ân oán
Ân huệ và thù oán, thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ phức tạp giữa sự biết ơn và lòng thù hận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.