biệt tăm
Định nghĩa
Nghĩa 1: biệt tăm (Tính từ)
Hoàn toàn biến mất, không để lại chút dấu vết nào.
- 1."Trốn biệt tăm."
- 2.""Sông dài cá lội biệt tăm, Chín tháng cũng đợi một năm cũng chờ.""
- 3."Sau khi cãi nhau, anh ấy đã biệt tăm mấy ngày không xuất hiện."
Lưu ý khi sử dụng "biệt tăm"
Lưu ý về tính từ
"biệt tăm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "biệt tăm"
biệt tăm là tính từ trong tiếng Việt. Hoàn toàn biến mất, không để lại chút dấu vết nào. Ví dụ: "Trốn biệt tăm."
Từ liên quan
biệt thự
Nhà ở với vườn và đầy đủ tiện nghi, được xây dựng tách biệt tại nơi yên tĩnh, thường được sử dụng làm nơi nghỉ ngơi.
biệt tài
Tài năng đặc biệt, hiếm có hoặc xuất chúng.
biệt tích
Không còn thấy dấu vết hay tin tức gì nữa.
biệt tăm biệt tích
Biến mất, không còn thấy hoặc không có thông tin gì về ai đó hoặc một sự việc.
biệt vô âm tín
Chỉ tình trạng mất liên lạc, không có tin tức gì từ một người nào đó trong một khoảng thời gian dài.
biệt xứ
Bị đày hoặc đưa đi sống xa nơi cư trú, thường được coi là một hình phạt dành cho tù nhân trong quá khứ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.