bời bời
Định nghĩa
Nghĩa 1: bời bời (Tính từ)
Nhiều và ngổn ngang, lộn xộn.
- 1."Việc nhà việc nước bời bời."
- 2.""Bao nhiêu ý nghĩ đen tối, ghê rợn, nối tiếp bời bời trong đầu óc ông lão.""
- 3."Sách vở vẫn bời bời trên bàn làm việc."
Nghĩa 2: bời bời (Tính từ)
(Cây cối) đầy sức sống.
- 1."Cỏ lác bời bời."
- 2."Lúa tốt bời bời."
- 3."Cây cối ở khu rừng này luôn xanh tươi, bời bời sức sống."
Lưu ý khi sử dụng "bời bời"
Lưu ý về tính từ
"bời bời" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "bời bời" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bời bời"
bời bời là tính từ trong tiếng Việt. Nhiều và ngổn ngang, lộn xộn. Ví dụ: "Việc nhà việc nước bời bời."
Từ liên quan
bờ thửa
Bờ bao quanh một thửa ruộng nhằm giữ hoặc tháo nước.
bờ vùng
Bờ bao quanh một cánh đồng lớn, thường là đồng trũng, để giữ nước hoặc thoát nước khi cần thiết.
bờ xôi ruộng mật
Nơi đồng ruộng màu mỡ, có nhiều đất tốt cho việc trồng trọt, biểu tượng cho sự no đủ, sung túc.
bời lời
Cây mọc hoang với quả tròn nhỏ mọc thành chùm, có gỗ nhẹ và thớ đặc, thường được sử dụng để làm cột nhà.
bờm
Mớ tóc dài và dày, thường mọc đứng lên.
bờm xơm
Hành động trêu ghẹo một cách không đứng đắn đối với phụ nữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.