bối rối
Định nghĩa
Nghĩa 1: bối rối (Tính từ)
Cảm giác không chắc chắn, lúng túng trong một tình huống nào đó.
- 1."Tôi cảm thấy bối rối khi phải nói trước đám đông."
- 2."Hôm qua, khi bị hỏi về bài kiểm tra, tôi thật sự bối rối không biết trả lời sao."
- 3."Cô ấy bối rối khi nhận được món quà bất ngờ từ bạn trai."
Nghĩa 2: bối rối (Động từ)
Hành động làm cho người khác cảm thấy không thoải mái hoặc lúng túng.
- 1."Đừng bối rối người khác bằng những câu hỏi quá riêng tư."
- 2."Anh ấy thích bối rối bạn bè với những trò đùa hài hước."
- 3."Cô ấy không muốn bối rối tôi, nên đã giữ im lặng trong buổi tiệc."
Lưu ý khi sử dụng "bối rối"
Lưu ý về động từ
"bối rối" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"bối rối" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "bối rối" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bối rối"
bối rối là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm giác không chắc chắn, lúng túng trong một tình huống nào đó. Ví dụ: "Tôi cảm thấy bối rối khi phải nói trước đám đông."
Từ liên quan
bốc đồng
(Khẩu ngữ) hành động đột ngột hăng hái quá mức trong một khoảnh khắc, thường giống như trạng thái lên đồng.
bối
Công trình được xây dựng để bảo vệ đất đai, thường là đê nhỏ đắp vòng ngoài đê chính.
bối cảnh
Tình huống hoặc hoàn cảnh mà một sự kiện diễn ra, thường có ảnh hưởng đến việc hiểu biết hoặc đánh giá của người khác.
bốn
Số (ghi bằng 4) đứng sau số ba trong dãy số tự nhiên.
bốn biển
(Văn chương) mọi nơi trên thế giới, toàn cầu.
bốn bể
Chỉ ý nghĩa về sự rộng lớn của thế giới, thường được dùng để miêu tả một vùng đất hay một bộ phận của đất nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.