ác khẩu
Định nghĩa
Nghĩa 1: ác khẩu (Tính từ)
Nói những lời độc ác hoặc châm chọc, có thể gây tổn thương cho người khác.
- 1."Đừng có ác khẩu!"
- 2."Ác khẩu nhưng không ác tâm."
- 3."Lời nói của anh ấy thật ác khẩu, khiến mọi người cảm thấy khó chịu."
- 4."Cô ấy thường hay nói ác khẩu lúc tức giận."
Lưu ý khi sử dụng "ác khẩu"
Lưu ý về tính từ
"ác khẩu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ác khẩu"
ác khẩu là tính từ trong tiếng Việt. Nói những lời độc ác hoặc châm chọc, có thể gây tổn thương cho người khác. Ví dụ: "Đừng có ác khẩu!"
Từ liên quan
ác hiểm
Nguy hiểm và đáng sợ.
ác hại
Có ảnh hưởng xấu, gây ra tổn thất lớn.
ác hữu ác báo
Một câu nói thể hiện quan điểm rằng những hành động xấu sẽ bị trả giá, thường được dùng để cảnh báo hoặc nhắc nhở.
ác liệt
Từ mô tả hiện tượng tự nhiên xấu, gây thiệt hại nghiêm trọng.
ác là
Chim có kích thước vừa, với đuôi dài và lông màu đen, nhưng phần bụng và vai lại có lông trắng. Loài chim này thường kiếm ăn ở các cánh đồng.
ác miệng
Mang nghĩa giống như ác khẩu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.