ân nghĩa
Định nghĩa
Nghĩa 1: ân nghĩa (Danh từ)
Tình cảm gắn bó, sâu nặng do có những ân huệ trao đổi giữa hai người.
- 1."Ân nghĩa sinh thành"
- 2."Báo đáp ân nghĩa"
- 3."Giữa hai gia đình luôn có ân nghĩa từ nhiều năm trước."
- 4."Ân nghĩa bạn bè khiến tôi luôn ghi nhớ ơn của họ."
Lưu ý khi sử dụng "ân nghĩa"
Lưu ý về danh từ
"ân nghĩa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ân nghĩa"
ân nghĩa là danh từ trong tiếng Việt. Tình cảm gắn bó, sâu nặng do có những ân huệ trao đổi giữa hai người. Ví dụ: "Ân nghĩa sinh thành"
Từ liên quan
ân giảm
Giảm thiểu những cảm xúc tiêu cực hoặc cảm giác tội lỗi.
ân huệ
(Trang trọng) ơn mà người cấp trên ban cho người cấp dưới.
ân hận
Cảm giác băn khoăn, day dứt và tự trách mình vì đã để xảy ra điều không tốt.
ân nhân
Người mà mình đã nhận được ân huệ hoặc trợ giúp từ họ.
ân oán
Ân huệ và thù oán, thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ phức tạp giữa sự biết ơn và lòng thù hận.
ân tình
Tình nghĩa sâu nặng giữa mọi người do sự giúp đỡ và ân nghĩa đã trao đổi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.