bi luỵ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bi luỵ (Tính từ)
Từ dùng để chỉ sự buồn bã đến mức rơi nước mắt; thể hiện nỗi buồn một cách yếu đuối.
- 1."Tình cảm bi luỵ."
- 2."Bài thơ này rất bi luỵ và chạm đến trái tim người đọc."
- 3."Câu chuyện về cuộc đời nàng công chúa thật bi luỵ."
Lưu ý khi sử dụng "bi luỵ"
Lưu ý về tính từ
"bi luỵ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bi luỵ"
bi luỵ là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ sự buồn bã đến mức rơi nước mắt; thể hiện nỗi buồn một cách yếu đuối. Ví dụ: "Tình cảm bi luỵ."
Từ liên quan
bi kí
Bài văn kí sự được khắc lên bia đá.
bi ký
Một loại bi bằng chất liệu đặc biệt, thường được sử dụng trong trò chơi hoặc đồ chơi.
bi kịch
Cảnh ngộ éo le, trắc trở và đau thương.
bi lắc
Trò chơi trên một chiếc bàn lớn hình chữ nhật, trong đó người chơi sử dụng tay để quay, đẩy và kéo các thanh kim loại gắn với hình cầu thủ bóng đá, nhằm sút bóng vào khung thành của đối phương.
bi phẫn
Cảm thấy đau khổ, tức giận do bị thiệt thòi hoặc không công bằng.
bi quan
Tình huống khó có thể cứu vãn, mang tính tuyệt vọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.