ác cảm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ác cảm (Danh từ)
Cảm giác khó chịu hoặc sự không thích một cách rõ rệt đối với một người hoặc sự việc nào đó.
- 1."Tôi luôn có ác cảm với những người nói dối."
- 2."Cô ấy đã gặp phải ác cảm từ đồng nghiệp vì cách làm việc của mình."
- 3."Không nên để ác cảm ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa hai bên."
Nghĩa 2: ác cảm (Động từ)
Hành động thể hiện hoặc tạo ra sự không thích, khó chịu đối với ai đó hoặc điều gì đó.
- 1."Anh ấy thường ác cảm với những ý kiến khác biệt."
- 2."Khi biết sự thật, tôi không thể không ác cảm với quyết định của họ."
- 3."Cô ấy ác cảm với việc phải làm việc vào cuối tuần."
Lưu ý khi sử dụng "ác cảm"
Lưu ý về động từ
"ác cảm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ác cảm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ác cảm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ác cảm"
ác cảm là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm giác khó chịu hoặc sự không thích một cách rõ rệt đối với một người hoặc sự việc nào đó. Ví dụ: "Tôi luôn có ác cảm với những người nói dối."
Từ liên quan
ác báo
Theo quan niệm của đạo Phật, người làm việc xấu sẽ phải nhận lại những hậu quả xấu.
ác chiến
Chiến đấu rất ác liệt, dẫn đến nhiều thương vong.
ác cái là
Một cách để nhấn mạnh ý kiến hoặc cảm xúc về một điều gì đó, thường mang nghĩa tiêu cực.
ác giả ác báo
Nguyên tắc chỉ rằng hành động xấu sẽ dẫn đến hậu quả xấu, thường được áp dụng trong các câu chuyện về bài học đạo đức.
ác hiểm
Nguy hiểm và đáng sợ.
ác hại
Có ảnh hưởng xấu, gây ra tổn thất lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.